Toin Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,915 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Toin Việt Nam

468
进口笔数
2,915
出口笔数
$7.09M
进口金额
$28.20M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
36
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $81.4K · 7 笔出口 $191.6K · 27 笔2023-09进口 $72.3K · 8 笔出口 $431.7K · 69 笔2023-10进口 $85.8K · 8 笔出口 $715.3K · 84 笔2023-11进口 $103.0K · 7 笔出口 $365.5K · 64 笔2023-12进口 $172.7K · 19 笔出口 $484.6K · 69 笔2024-01进口 $145.0K · 16 笔出口 $675.6K · 82 笔2024-02进口 $114.1K · 9 笔出口 $375.0K · 50 笔2024-03进口 $225.3K · 22 笔出口 $411.4K · 63 笔2024-04进口 $109.1K · 15 笔出口 $526.9K · 77 笔2024-05进口 $209.0K · 22 笔出口 $526.8K · 79 笔2024-06进口 $138.2K · 9 笔出口 $517.8K · 91 笔2024-07进口 $188.7K · 12 笔出口 $514.3K · 70 笔2024-08进口 $97.7K · 9 笔出口 $603.7K · 87 笔2024-09进口 $134.9K · 8 笔出口 $488.6K · 64 笔2024-10进口 $101.6K · 11 笔出口 $562.7K · 67 笔2024-11进口 $102.1K · 10 笔出口 $587.9K · 75 笔2024-12进口 $155.2K · 15 笔出口 $434.6K · 67 笔2025-01进口 $89.0K · 8 笔出口 $685.8K · 77 笔2025-02进口 $140.4K · 10 笔出口 $603.1K · 93 笔2025-03进口 $253.2K · 19 笔出口 $667.5K · 92 笔2025-04进口 $1.73M · 15 笔出口 $475.0K · 92 笔2025-05进口 $25.3K · 5 笔出口 $622.1K · 78 笔2025-06进口 $139.2K · 11 笔出口 $352.7K · 66 笔2025-07进口 $211.8K · 18 笔出口 $636.9K · 80 笔2025-08进口 $102.6K · 9 笔出口 $409.7K · 55 笔2025-09进口 $109.6K · 12 笔出口 $463.7K · 71 笔2025-10进口 $50.1K · 3 笔出口 $565.0K · 84 笔2025-11进口 $116.0K · 16 笔出口 $532.1K · 82 笔2025-12进口 $139.6K · 17 笔出口 $381.7K · 71 笔2026-01进口 $183.5K · 17 笔出口 $441.5K · 73 笔2026-02进口 $99.5K · 9 笔出口 $362.8K · 55 笔2026-03进口 $109.5K · 9 笔出口 $507.6K · 71 笔2026-04进口 $297.3K · 11 笔出口 $626.4K · 68 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $81.4K · 7 笔出口 $191.6K · 27 笔2023-09进口 $72.3K · 8 笔出口 $431.7K · 69 笔2023-10进口 $85.8K · 8 笔出口 $715.3K · 84 笔2023-11进口 $103.0K · 7 笔出口 $365.5K · 64 笔2023-12进口 $172.7K · 19 笔出口 $484.6K · 69 笔2024-01进口 $145.0K · 16 笔出口 $675.6K · 82 笔2024-02进口 $114.1K · 9 笔出口 $375.0K · 50 笔2024-03进口 $225.3K · 22 笔出口 $411.4K · 63 笔2024-04进口 $109.1K · 15 笔出口 $526.9K · 77 笔2024-05进口 $209.0K · 22 笔出口 $526.8K · 79 笔2024-06进口 $138.2K · 9 笔出口 $517.8K · 91 笔2024-07进口 $188.7K · 12 笔出口 $514.3K · 70 笔2024-08进口 $97.7K · 9 笔出口 $603.7K · 87 笔2024-09进口 $134.9K · 8 笔出口 $488.6K · 64 笔2024-10进口 $101.6K · 11 笔出口 $562.7K · 67 笔2024-11进口 $102.1K · 10 笔出口 $587.9K · 75 笔2024-12进口 $155.2K · 15 笔出口 $434.6K · 67 笔2025-01进口 $89.0K · 8 笔出口 $685.8K · 77 笔2025-02进口 $140.4K · 10 笔出口 $603.1K · 93 笔2025-03进口 $253.2K · 19 笔出口 $667.5K · 92 笔2025-04进口 $1.73M · 15 笔出口 $475.0K · 92 笔2025-05进口 $25.3K · 5 笔出口 $622.1K · 78 笔2025-06进口 $139.2K · 11 笔出口 $352.7K · 66 笔2025-07进口 $211.8K · 18 笔出口 $636.9K · 80 笔2025-08进口 $102.6K · 9 笔出口 $409.7K · 55 笔2025-09进口 $109.6K · 12 笔出口 $463.7K · 71 笔2025-10进口 $50.1K · 3 笔出口 $565.0K · 84 笔2025-11进口 $116.0K · 16 笔出口 $532.1K · 82 笔2025-12进口 $139.6K · 17 笔出口 $381.7K · 71 笔2026-01进口 $183.5K · 17 笔出口 $441.5K · 73 笔2026-02进口 $99.5K · 9 笔出口 $362.8K · 55 笔2026-03进口 $109.5K · 9 笔出口 $507.6K · 71 笔2026-04进口 $297.3K · 11 笔出口 $626.4K · 68 笔

工商档案

企业注册号3702169080
企查查编码QVNQ98ST46
成立日期2013-02-21
联系地址Lô B_1C_CN, Đường DE4 & NE4A, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOIN VIỆT NAM
企业英文名称TOIN VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B_1C_CN, Đường DE4 & NE4A, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu hàng hóa có mã HS 3919, 3920, 3921, 3923, 4805, 4810, 4811, 4819, 4821, 4823, 4911, 7607 Thực hiện quyền xuất khẩu hàng hóa có mã HS 3919, 3920, 3921, 3923, 4805, 4810, 4819, 4811, 4821, 4823, 4911, 7607 Thực hiền quyền phân phối (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các mặt hàng có mã số HS: 3919, 3920, 3921, 3923, 4805, 4810, 4811, 4819, 4821, 4823, 4911, 7607 (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02742220590
邮箱toin-vn@toin-vn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,359.62亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板
392020聚丙烯塑料
481032漂白牛皮纸板
392062PET塑料片材
481039涂布牛皮纸板
350691聚合物胶粘剂
853949紫外线红外线灯
732690其他钢铁制品
321210油漆颜料
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
482369纸制餐具
482390其他纸制品
481950纸制包装容器
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
481910瓦楞纸箱
392690其他塑料制品
482110印刷标签
480890其他纸及纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本176$3.27M
韩国79$1.02M
泰国98$950.5K
芬兰19$661.6K
印度尼西亚31$385.1K
中国40$374.0K
美国15$349.3K
中国台湾18$49.7K
越南27$27.2K
德国3$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,765$26.05M
泰国120$1.87M
菲律宾9$195.4K
日本21$86.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOIN Corporation日本112$1.28M多层涂布纸板、聚丙烯塑料
Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国88$947.5K150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸
P & M Korea Corp韩国50$640.0K多层涂布纸板、涂布纸板
Lions Paper & Board (M) Sdn. Bhd.马来西亚17$616.3K多层涂布纸板、漂白牛皮纸板
Taesan Plastic Co., Ltd.韩国27$380.6KPET塑料片材
PT Surya Pamenang印度尼西亚26$376.2K多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm)
GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港17$270.9K涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
Cuulong Trading Corp日本35$132.6K其他胶印机、纸张切割机
6fbd091c640d7f92511d38d14acd22db21$17.0K
Toin Vietnam Co., Ltd.越南15$16.1K非瓦楞折叠盒、纸制餐具

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南949$15.18M瓦楞纸箱、塑料容器
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南227$2.61M其他液化石油气、其他塑料制品
Shiseido Vietnam Inc.越南155$2.04M其他塑料包装制品、瓦楞纸箱
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南590$1.88M瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
TOIN (Thailand) Co., Ltd.越南120$1.87M非瓦楞折叠盒、纸制包装容器
Duel Vietnam Inc.越南119$1.54M印刷标签、塑料包装箱
Figla Vietnam Co., Ltd.越南280$730.5K塑料容器、其他塑料制品
Ebisuya Vietnam Co., Ltd.越南87$415.1KABS共聚物、其他塑料制品
Jackall Inc.越南83$284.4K非瓦楞折叠盒、其他塑料制品
Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南54$117.6K非瓦楞折叠盒、笔类零件

近期贸易明细

进口(共 468)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21多层涂布纸板PT SURYA PAMENANG印度尼西亚$6.8K
2026-04-21多层涂布纸板PT SURYA PAMENANG印度尼西亚$6.8K
2026-04-21多层涂布纸板PT SURYA PAMENANG印度尼西亚$12.3K
2026-04-21多层涂布纸板PT SURYA PAMENANG印度尼西亚$12.3K
2026-04-20非瓦楞折叠盒PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$1.1K
2026-04-20非瓦楞折叠盒PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$1.6K
2026-04-12多层涂布纸板TOIN CORP日本$1.7K
2026-04-12多层涂布纸板TOIN CORP日本$3.7K
2026-04-12多层涂布纸板TOIN CORP日本$1.4K
2026-04-12多层涂布纸板TOIN CORP日本$1.4K

出口(共 2,915)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纸制品PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$2.7K
2026-04-28纸制包装容器PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$645
2026-04-28非瓦楞折叠盒PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$532
2026-04-28非瓦楞折叠盒PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$802
2026-04-28非瓦楞折叠盒PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$2.6K
2026-04-28非瓦楞折叠盒PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$618
2026-04-28纸制餐具PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$270
2026-04-28非瓦楞折叠盒PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$1.1K
2026-04-28纸制餐具PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$270
2026-04-28非瓦楞折叠盒PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$517

相关企业 · 同类产品

Toin Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →