Toin Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,915 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Toin Việt Nam
468
进口笔数
2,915
出口笔数
$7.09M
进口金额
$28.20M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
36
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702169080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ98ST46 |
| 成立日期 | 2013-02-21 |
| 联系地址 | Lô B_1C_CN, Đường DE4 & NE4A, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOIN VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B_1C_CN, Đường DE4 & NE4A, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu hàng hóa có mã HS 3919, 3920, 3921, 3923, 4805, 4810, 4811, 4819, 4821, 4823, 4911, 7607 Thực hiện quyền xuất khẩu hàng hóa có mã HS 3919, 3920, 3921, 3923, 4805, 4810, 4819, 4811, 4821, 4823, 4911, 7607 Thực hiền quyền phân phối (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các mặt hàng có mã số HS: 3919, 3920, 3921, 3923, 4805, 4810, 4811, 4819, 4821, 4823, 4911, 7607 (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02742220590 |
| 邮箱 | toin-vn@toin-vn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,359.62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 481032 | 漂白牛皮纸板 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 481039 | 涂布牛皮纸板 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 176 | $3.27M |
| 韩国 | 79 | $1.02M |
| 泰国 | 98 | $950.5K |
| 芬兰 | 19 | $661.6K |
| 印度尼西亚 | 31 | $385.1K |
| 中国 | 40 | $374.0K |
| 美国 | 15 | $349.3K |
| 中国台湾 | 18 | $49.7K |
| 越南 | 27 | $27.2K |
| 德国 | 3 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,765 | $26.05M |
| 泰国 | 120 | $1.87M |
| 菲律宾 | 9 | $195.4K |
| 日本 | 21 | $86.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOIN Corporation | 日本 | 112 | $1.28M | 多层涂布纸板、聚丙烯塑料 |
| Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | 88 | $947.5K | 150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸 |
| P & M Korea Corp | 韩国 | 50 | $640.0K | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| Lions Paper & Board (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $616.3K | 多层涂布纸板、漂白牛皮纸板 |
| Taesan Plastic Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $380.6K | PET塑料片材 |
| PT Surya Pamenang | 印度尼西亚 | 26 | $376.2K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 17 | $270.9K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Cuulong Trading Corp | 日本 | 35 | $132.6K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| 6fbd091c640d7f92511d38d14acd22db | 21 | $17.0K | ||
| Toin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $16.1K | 非瓦楞折叠盒、纸制餐具 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 949 | $15.18M | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 227 | $2.61M | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 155 | $2.04M | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 590 | $1.88M | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| TOIN (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 120 | $1.87M | 非瓦楞折叠盒、纸制包装容器 |
| Duel Vietnam Inc. | 越南 | 119 | $1.54M | 印刷标签、塑料包装箱 |
| Figla Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 280 | $730.5K | 塑料容器、其他塑料制品 |
| Ebisuya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $415.1K | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| Jackall Inc. | 越南 | 83 | $284.4K | 非瓦楞折叠盒、其他塑料制品 |
| Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | 54 | $117.6K | 非瓦楞折叠盒、笔类零件 |
近期贸易明细
进口(共 468)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 多层涂布纸板 | PT SURYA PAMENANG | 印度尼西亚 | $6.8K |
| 2026-04-21 | 多层涂布纸板 | PT SURYA PAMENANG | 印度尼西亚 | $6.8K |
| 2026-04-21 | 多层涂布纸板 | PT SURYA PAMENANG | 印度尼西亚 | $12.3K |
| 2026-04-21 | 多层涂布纸板 | PT SURYA PAMENANG | 印度尼西亚 | $12.3K |
| 2026-04-20 | 非瓦楞折叠盒 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 非瓦楞折叠盒 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-12 | 多层涂布纸板 | TOIN CORP | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-12 | 多层涂布纸板 | TOIN CORP | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-12 | 多层涂布纸板 | TOIN CORP | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 多层涂布纸板 | TOIN CORP | 日本 | $1.4K |
出口(共 2,915)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 纸制包装容器 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $645 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $532 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $802 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $618 |
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $270 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $270 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $517 |