Quang Thang Technical - Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Kỹ Thuật Quang Thắng
2
进口笔数
16
出口笔数
$2.8K
进口金额
$481.5K
出口金额
2025-03-06
最近进口
2026-04-02
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001171591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWJA32H |
| 成立日期 | 2011-05-12 |
| 联系地址 | Số 50 đường Chu Văn An, Phường Tân An, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT QUANG THẮNG |
| 企业英文名称 | QUANG THANG TECHNICAL – TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27B Chu Văn An, Phường Tân An, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02623767979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850450 | 其他电感器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $481.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saga System Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.8K | 贱金属铰链、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saga System Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $481.5K | 其他钢铁制品、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 贱金属铰链 | SAGA SYSTEM CO., LTD | 韩国 | $541 |
| 2025-03-06 | 钢铁螺钉螺栓 | SAGA SYSTEM CO., LTD | 韩国 | $195 |
| 2025-03-06 | 螺纹螺母 | SAGA SYSTEM CO., LTD | 韩国 | $175 |
| 2025-03-06 | 其他塑料制品 | SAGA SYSTEM CO., LTD | 韩国 | $21 |
| 2024-01-24 | 贱金属铰链 | SAGA SYSTEM CO., LTD | 韩国 | $1.9K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他电感器 | SAGA SYSTEM CO., LTD | 韩国 | $9.8K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | SAGA SYSTEM CO., LTD | 韩国 | $22.1K |
| 2026-01-14 | 其他钢铁制品 | SAGA SYSTEM CO., LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-01-14 | 其他钢铁制品 | SAGA SYSTEM CO., LTD | 韩国 | $9.6K |
| 2026-01-14 | 其他钢铁制品 | SAGA SYSTEM CO., LTD | 韩国 | $15.8K |
| 2026-01-14 | 其他电感器 | SAGA SYSTEM CO., LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2025-09-03 | 其他钢铁制品 | SAGA SYSTEM CO., LTD | 韩国 | $15.8K |
| 2025-09-03 | 其他钢铁制品 | SAGA SYSTEM CO., LTD | 韩国 | $250 |
| 2025-07-11 | 其他钢铁制品 | SAGA SYSTEM CO., LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2025-07-11 | 其他钢铁制品 | SAGA SYSTEM CO., LTD | 韩国 | $11.3K |