P&M Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK MES
27
进口笔数
54
出口笔数
$392.5K
进口金额
$80.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-17
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401918012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSSD5VY |
| 成立日期 | 2018-08-10 |
| 联系地址 | 85 Khương Hữu Dụng, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK MES |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Khương Hữu Dụng, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84981646946 |
| 邮箱 | services.pmglobal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 870821 | 汽车安全带 |
| 845611 | 激光机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $351.7K |
| 德国 | 2 | $40.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $80.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Compound Interest Technology Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $254.1K | 苯乙烯塑料、其他塑料制品 |
| Hangzhou Duzhong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $67.9K | 苯乙烯塑料、玻璃纤维粗纱 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $47.5K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Ningbo Winson Machinery Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 气动直线发动机、发动机零件 |
| Jinan Hanteng Laser Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.5K | 激光机床 |
| Quanzhou Kwok Shing Automotive Subassembly Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 汽车安全带、车身零件 |
| Wuxi Bowen Yu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $377 | 汽车安全带 |
| Shenzhen Orisun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | PET塑料片材、自粘塑料片 |
| Welllink (Guangdong) New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $182 | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| LIU XIAO | 中国 | 1 | $62 | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $80.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $555 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | NINGBO WINSON MACHINERY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | NINGBO WINSON MACHINERY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | NINGBO WINSON MACHINERY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | NINGBO WINSON MACHINERY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-10 | 非泡沫塑料片 | JIANGSU COMPOUND INTEREST TECHNOLOGY MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-10 | 非泡沫塑料片 | JIANGSU COMPOUND INTEREST TECHNOLOGY MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-02 | 非泡沫塑料片 | SHENZHEN ORISUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-02 | 非泡沫塑料片 | SHENZHEN ORISUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-03-24 | 苯乙烯塑料 | HANGZHOU DUZHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-03-24 | 苯乙烯塑料 | HANGZHOU DUZHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $287 |
| 2026-04-17 | 其他往复泵 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $470 |
| 2026-04-17 | 泵零件 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $74 |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $185 |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $185 |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $185 |
| 2026-04-03 | LED照明装置 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $592 |
| 2026-04-03 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 其他手工工具 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $20 |
| 2026-04-03 | 其他电动手工具 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $51 |