Goomi Ehwa Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,309 笔 · 主营 塑料绝缘配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOOMI EHWA VINA
166
进口笔数
1,309
出口笔数
$12.44M
进口金额
$8.16M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314370280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNRHGQ0 |
| 成立日期 | 2017-04-25 |
| 联系地址 | Nhà xưởng A6, Lô I-10-2.1, đường D2, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOOMI EHWA VINA |
| 企业英文名称 | GOOMI EHWA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng A6, Lô I-10-2.1, đường D2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842822532775 |
| 邮箱 | info@gmehwavina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 379.09亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $6.87M |
| 韩国 | 80 | $5.46M |
| 越南 | 1 | $82.5K |
| 斯洛伐克 | 1 | $32.9K |
| 日本 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛文尼亚 | 38 | $3.12M |
| 越南 | 313 | $1.29M |
| 新加坡 | 254 | $1.00M |
| 奥地利 | 176 | $602.9K |
| 泰国 | 88 | $377.2K |
| 美国 | 107 | $377.1K |
| 斯洛伐克 | 46 | $343.9K |
| 印度 | 124 | $330.4K |
| 巴西 | 95 | $233.4K |
| 埃及 | 109 | $211.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goomiehwa Inc. | 韩国 | 97 | $7.14M | 聚碳酸酯塑料片、自粘塑料片 |
| Goomiehwa Inc. | 中国 | 41 | $3.48M | 聚碳酸酯塑料片、其他矿物制品 |
| Tianjin Seilieco International Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.55M | 聚碳酸酯塑料片 |
| Dongbang Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $200.9K | 聚碳酸酯塑料片、PET塑料片材 |
| MJC EU s.r.o. | 斯洛文尼亚 | 1 | $32.9K | 聚碳酸酯塑料片 |
| Qingdao Nanshu Tising Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 碳基制品、其他矿物制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MJC EU s.r.o. | 斯洛文尼亚 | 38 | $3.12M | 塑料绝缘配件、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 848 | $3.01M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 294 | $1.28M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Goomi Ewha Inc | 泰国 | 88 | $377.2K | 自粘塑料片 |
| MJC EU s.r.o. | 斯洛伐克 | 7 | $207.8K | 塑料绝缘配件、其他矿物制品 |
| Goomiehwa Inc. | 韩国 | 3 | $62.1K | 自粘塑料片、聚碳酸酯塑料片 |
| MJC EU s.r.o. | 奥地利 | 7 | $30.6K | 塑料绝缘配件 |
| Quanyi Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.4K | 镀锌钢带、其他塑料包装制品 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $9.5K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Inzi Display Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 5 | $7.8K | 980200、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯塑料片 | Goomiehwa Inc. | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯塑料片 | Goomiehwa Inc. | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯塑料片 | Goomiehwa Inc. | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯塑料片 | Goomiehwa Inc. | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯塑料片 | Goomiehwa Inc. | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯塑料片 | Goomiehwa Inc. | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯塑料片 | Goomiehwa Inc. | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯塑料片 | Goomiehwa Inc. | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-15 | 聚碳酸酯塑料片 | Goomiehwa Inc. | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-15 | 聚碳酸酯塑料片 | Goomiehwa Inc. | 中国 | $20.9K |
出口(共 1,309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他矿物制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-28 | 塑料绝缘配件 | SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $324 |
| 2026-04-28 | 塑料绝缘配件 | SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $288 |
| 2026-04-28 | 其他矿物制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 塑料绝缘配件 | SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他矿物制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 塑料绝缘配件 | SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他矿物制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 塑料绝缘配件 | SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $348 |
| 2026-04-28 | 其他矿物制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $228 |