Goomi Ehwa Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,425 笔 · 主营 塑料绝缘配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOOMI EHWA VINA

176
进口笔数
1,425
出口笔数
$12.99M
进口金额
$8.59M
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-08-16
最近出口
7
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $699.8K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $185.6K · 2 笔出口 $108.4K · 22 笔2023-11进口 $221.9K · 5 笔出口 $123.7K · 36 笔2023-12进口 $200.6K · 3 笔出口 $86.0K · 27 笔2024-01进口 $424.5K · 8 笔出口 $140.9K · 36 笔2024-02进口 $290.9K · 3 笔出口 $130.7K · 27 笔2024-03进口 $699.8K · 8 笔出口 $317.0K · 36 笔2024-04进口 $323.3K · 4 笔出口 $177.1K · 38 笔2024-05进口 $238.9K · 3 笔出口 $104.6K · 34 笔2024-06进口 $81.7K · 1 笔出口 $220.5K · 31 笔2024-07进口 $480.4K · 7 笔出口 $325.5K · 32 笔2024-08进口 $537.3K · 7 笔出口 $374.3K · 35 笔2024-09进口 $271.0K · 4 笔出口 $233.8K · 19 笔2024-10进口 $177.3K · 3 笔出口 $230.8K · 43 笔2024-11进口 $258.4K · 4 笔出口 $333.0K · 33 笔2024-12进口 $258.2K · 4 笔出口 $197.2K · 25 笔2025-01进口 $557.8K · 6 笔出口 $176.2K · 30 笔2025-02进口 $397.9K · 6 笔出口 $209.0K · 28 笔2025-03进口 $677.8K · 8 笔出口 $324.5K · 36 笔2025-04进口 $316.0K · 4 笔出口 $365.8K · 33 笔2025-05进口 $365.4K · 4 笔出口 $185.9K · 31 笔2025-06进口 $63.2K · 1 笔出口 $247.9K · 25 笔2025-07进口 $317.8K · 4 笔出口 $112.5K · 28 笔2025-08进口 $396.4K · 4 笔出口 $279.9K · 35 笔2025-09进口 $107.2K · 3 笔出口 $225.2K · 33 笔2025-10进口 $115.5K · 4 笔出口 $184.6K · 45 笔2025-11进口 $445.8K · 6 笔出口 $192.6K · 36 笔2025-12进口 $430.8K · 5 笔出口 $248.7K · 34 笔2026-01进口 $339.3K · 5 笔出口 $286.1K · 41 笔2026-02进口 $669.2K · 9 笔出口 $152.7K · 28 笔2026-03进口 $386.6K · 5 笔出口 $134.5K · 43 笔2026-04进口 $463.8K · 4 笔出口 $114.6K · 35 笔2026-05进口 $359.9K · 7 笔出口 $118.3K · 31 笔2026-06进口 $188.3K · 3 笔出口 $305.7K · 38 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $185.6K · 2 笔出口 $108.4K · 22 笔2023-11进口 $221.9K · 5 笔出口 $123.7K · 36 笔2023-12进口 $200.6K · 3 笔出口 $86.0K · 27 笔2024-01进口 $424.5K · 8 笔出口 $140.9K · 36 笔2024-02进口 $290.9K · 3 笔出口 $130.7K · 27 笔2024-03进口 $699.8K · 8 笔出口 $317.0K · 36 笔2024-04进口 $323.3K · 4 笔出口 $177.1K · 38 笔2024-05进口 $238.9K · 3 笔出口 $104.6K · 34 笔2024-06进口 $81.7K · 1 笔出口 $220.5K · 31 笔2024-07进口 $480.4K · 7 笔出口 $325.5K · 32 笔2024-08进口 $537.3K · 7 笔出口 $374.3K · 35 笔2024-09进口 $271.0K · 4 笔出口 $233.8K · 19 笔2024-10进口 $177.3K · 3 笔出口 $230.8K · 43 笔2024-11进口 $258.4K · 4 笔出口 $333.0K · 33 笔2024-12进口 $258.2K · 4 笔出口 $197.2K · 25 笔2025-01进口 $557.8K · 6 笔出口 $176.2K · 30 笔2025-02进口 $397.9K · 6 笔出口 $209.0K · 28 笔2025-03进口 $677.8K · 8 笔出口 $324.5K · 36 笔2025-04进口 $316.0K · 4 笔出口 $365.8K · 33 笔2025-05进口 $365.4K · 4 笔出口 $185.9K · 31 笔2025-06进口 $63.2K · 1 笔出口 $247.9K · 25 笔2025-07进口 $317.8K · 4 笔出口 $112.5K · 28 笔2025-08进口 $396.4K · 4 笔出口 $279.9K · 35 笔2025-09进口 $107.2K · 3 笔出口 $225.2K · 33 笔2025-10进口 $115.5K · 4 笔出口 $184.6K · 45 笔2025-11进口 $445.8K · 6 笔出口 $192.6K · 36 笔2025-12进口 $430.8K · 5 笔出口 $248.7K · 34 笔2026-01进口 $339.3K · 5 笔出口 $286.1K · 41 笔2026-02进口 $669.2K · 9 笔出口 $152.7K · 28 笔2026-03进口 $386.6K · 5 笔出口 $134.5K · 43 笔2026-04进口 $463.8K · 4 笔出口 $114.6K · 35 笔2026-05进口 $359.9K · 7 笔出口 $118.3K · 31 笔2026-06进口 $188.3K · 3 笔出口 $305.7K · 38 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号0314370280
企查查编码QVNRNRHGQ0
成立日期2017-04-25
联系地址Nhà xưởng A6, Lô I-10-2.1, đường D2, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOOMI EHWA VINA
企业英文名称GOOMI EHWA VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng A6, Lô I-10-2.1, đường D2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842822532775
邮箱info@gmehwavina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本379.09亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392061聚碳酸酯塑料片
391990自粘塑料片
681519其他矿物制品
854720塑料绝缘配件
391910自粘塑料卷
760720衬背铝箔
392020聚丙烯塑料
820730可互换冲压工具
481141自粘纸板
392062PET塑料片材

出口

HS 编码产品
854720塑料绝缘配件
681519其他矿物制品
391990自粘塑料片
392062PET塑料片材
392190非泡沫塑料片
392061聚碳酸酯塑料片
852990通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国89$7.17M
韩国85$5.70M
越南1$82.5K
斯洛伐克1$32.9K
日本1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯洛文尼亚38$3.12M
越南323$1.32M
新加坡304$1.23M
奥地利176$602.9K
泰国88$377.2K
美国159$377.1K
斯洛伐克46$343.9K
印度124$330.4K
墨西哥37$244.2K
巴西95$233.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goomiehwa Inc.韩国104$7.51M聚碳酸酯塑料片、自粘塑料片
Goomiehwa Inc.中国41$3.48M聚碳酸酯塑料片、其他矿物制品
Tianjin Seilieco International Trade Co., Ltd.中国22$1.55M聚碳酸酯塑料片
Dongbang Material Co., Ltd.中国4$200.9K聚碳酸酯塑料片、PET塑料片材
Dongguan Ming Hong Electronic Technology Co., Ltd.中国3$180.2K聚碳酸酯塑料片、自粘塑料片
MJC EU s.r.o.斯洛文尼亚1$32.9K聚碳酸酯塑料片
Qingdao Nanshu Tising Technology Co., Ltd.中国1$32.0K碳基制品、其他矿物制品

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡898$3.24M通信设备零件、通信设备零件
MJC EU s.r.o.斯洛文尼亚38$3.12M塑料绝缘配件、其他塑料制品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南302$1.31M通信设备零件、带接头绝缘电线
Goomi Ewha Inc泰国88$377.2K自粘塑料片
MJC EU s.r.o.斯洛伐克7$207.8K塑料绝缘配件、其他矿物制品
MJC EU s.r.o.奥地利7$30.6K塑料绝缘配件
Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$10.6K镀锌钢带、其他塑料包装制品
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南11$9.5K音频设备零件、其他电子IC
SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国25$0通信设备零件、液晶显示模块
SAMSUNG INTERNATIONAL INC.美国21$0通信设备零件、液晶显示模块

近期贸易明细

进口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16塑料绝缘配件Goomiehwa Inc.韩国$3.2K
2026-06-16可互换冲压工具Goomiehwa Inc.韩国$7.1K
2026-06-16可互换冲压工具Goomiehwa Inc.韩国$9.4K
2026-06-16自粘塑料片Goomiehwa Inc.韩国$8.0K
2026-06-16塑料绝缘配件Goomiehwa Inc.韩国$1.1K
2026-06-16塑料绝缘配件Goomiehwa Inc.韩国$332
2026-06-16塑料绝缘配件Goomiehwa Inc.韩国$357
2026-06-16塑料绝缘配件Goomiehwa Inc.韩国$318
2026-06-16自粘塑料片Goomiehwa Inc.韩国$9.9K
2026-06-16塑料绝缘配件Goomiehwa Inc.韩国$4.7K

出口(共 1,425)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-16塑料绝缘配件SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-08-10塑料绝缘配件SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-08-04塑料绝缘配件SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-07-30INSULATOR SMPSHan Ju America Inc.美国$0
2026-07-29塑料绝缘配件SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-07-22塑料绝缘配件SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-06-30塑料绝缘配件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$36
2026-06-30塑料绝缘配件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-30PET塑料片材Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$149
2026-06-30塑料绝缘配件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$458

相关企业 · 同类产品

Goomi Ehwa Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →