Thanh Huynh Export Import & Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI THàNH HUYNH
8
进口笔数
0
出口笔数
$190.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400804344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6A1NAE1 |
| 成立日期 | 2016-12-09 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 3, Thị trấn Nham Biền, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH HUYNH |
| 企业英文名称 | THANH HUYNH EXPORT INPORT AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 3, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84912821267 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $190.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $129.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| GOOD.FREND.COPREYTION.CO LTD | 韩国 | 2 | $31.0K | 360度挖掘机 |
| Good Friend Cooperation Co. | 希腊 | 1 | $18.0K | 360度挖掘机 |
| Mirae Trading | 韩国 | 1 | $12.0K | 纺织废料、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | Global Trading Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | Global Trading Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | Global Trading Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | Global Trading Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | Global Trading Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | Global Trading Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-09 | 360度挖掘机 | Global Trading Co., Ltd. | 韩国 | $28.0K |
| 2026-04-09 | 360度挖掘机 | Global Trading Co., Ltd. | 韩国 | $28.0K |
| 2026-03-19 | 360度挖掘机 | GOOD.FREND.COPREYTION.CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2026-03-19 | 360度挖掘机 | GOOD.FREND.COPREYTION.CO LTD | 韩国 | $3.0K |