Dat Lam
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 非在业
3
进口笔数
0
出口笔数
$640
进口金额
$0
出口金额
2025-02-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800423236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8NF776 |
| 成立日期 | 2004-08-02 |
| 联系地址 | Số 21C, Phù Đổng Thiên Vương, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Đạt Lâm |
| 企业英文名称 | DAT LAM CO.LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21C Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Tư vấn và lập dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông, dân dụng, thủy lợi (trừ tư vấn thiết kế). Xây dựng dân dụng, xây dựng thủy lợi. Khai thác khoáng sản (quặng, kim loại, đá và khai thác mỏ). Mua bán máy móc phục vụ ngành công nghiệp, khai khoáng, lâm nghiệp và xây dựng Kinh doanh xây dựng thủy điện. Kinh doanh bất động sản. Dịch vụ hỗ trợ, cập nhật, cung cấp thông tin. |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $640 |
| 中国 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $410 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Sai Canh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $230 | 10公斤以下便携电脑、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 贱金属帽架 | HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA | 中国 | $0 |
| 2024-10-17 | 其他护肤品 | Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | $8 |
| 2024-10-17 | 其他护发品 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $22 |
| 2024-10-17 | 其他护肤品 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $33 |
| 2024-10-17 | 其他护肤品 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $42 |
| 2024-10-17 | 其他干鱼 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $21 |
| 2024-10-17 | 其他护肤品 | Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | $32 |
| 2024-10-17 | 其他护肤品 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $26 |
| 2024-10-17 | 其他护肤品 | Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | $32 |
| 2024-10-17 | 其他干鱼 | Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | $50 |