Sai Canh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảI CáNH
2
进口笔数
118
出口笔数
$356
进口金额
$41.9K
出口金额
2024-07-03
最近进口
2024-11-06
最近出口
5
供应商数
109
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316275995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9M3QGN |
| 成立日期 | 2020-05-16 |
| 联系地址 | 222 Nguyễn Thái Bình, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢI CÁNH |
| 企业英文名称 | SAI CANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 222 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02839483666 |
| 邮箱 | info@saicanh.com |
| 官网 | www.saicanh.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 851713 | 智能手机 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $205 |
| 韩国 | 1 | $135 |
| 日本 | 1 | $11 |
| 澳大利亚 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 85 | $23.7K |
| 加拿大 | 13 | $11.8K |
| 菲律宾 | 7 | $2.0K |
| 日本 | 3 | $1.1K |
| 澳大利亚 | 3 | $1.0K |
| 越南 | 8 | $799 |
| 中国台湾 | 1 | $500 |
| 英国 | 1 | $370 |
| 芬兰 | 1 | $300 |
| 新西兰 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FedEx International | 美国 | 1 | $149 | 飞机座椅、其他塑料制品 |
| FedEx International | 韩国 | 1 | $135 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| FedEx International | 越南 | 2 | $56 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| FedEx International | 日本 | 1 | $11 | 其他食品制剂 |
| FedEx International | 澳大利亚 | 1 | $5 | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 109)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoai Nguyen (10354961 Canada Inc.) | 加拿大 | 6 | $9.0K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Nguyen Thuy Thanh Thao | 美国 | 4 | $1.4K | 其他纤维纸板容器、其他印刷品 |
| Hoai Nguyen | 加拿大 | 1 | $1.2K | 其他毛发制品 |
| Khoa Luong | 美国 | 4 | $1.1K | 烘焙咖啡、去壳腰果 |
| Jhoane Mariel F. Espiridion | 菲律宾 | 3 | $990 | 10公斤以下便携电脑、静止变流器 |
| HANH NGUYEN | 美国 | 1 | $700 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| 8 Spatial by Filinvest | 菲律宾 | 2 | $660 | 10公斤以下便携电脑 |
| Duc Phung | 美国 | 2 | $646 | 干制墨鱼鱿鱼、其他食品制剂 |
| NGO THI THUC HANH | 中国台湾 | 1 | $500 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Nguyen Ngoc Phu | 美国 | 2 | $356 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 棉针织T恤及背心 | FedEx International | 越南 | $30 |
| 2024-07-03 | 其他纺织制品 | FedEx International | 越南 | $1 |
| 2024-07-03 | 电吹风 | FedEx International | 越南 | $5 |
| 2024-07-03 | 非棉针织背心 | FedEx International | 越南 | $18 |
| 2024-07-03 | 其他纤维纸板容器 | FedEx International | 越南 | $8 |
| 2024-07-03 | 其他纺织连衣裙 | FedEx International | 越南 | $12 |
| 2024-07-03 | 其他钢铁制品 | FedEx International | 越南 | $3 |
| 2024-07-03 | 机织绒布 | FedEx International | 越南 | $1 |
| 2024-07-03 | 皮革运动鞋 | FedEx International | 越南 | $11 |
| 2024-07-03 | 非棉田径服 | FedEx International | 越南 | $11 |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | 化妆粉 | TRAN HANH NHI | 美国 | $6 |
| 2024-11-06 | 洗发剂 | TRAN HANH NHI | 美国 | $11 |
| 2024-11-06 | 其他皮革衣着附件 | TRAN HANH NHI | 美国 | $3 |
| 2024-11-06 | 其他护肤品 | TRAN HANH NHI | 美国 | $3 |
| 2024-11-06 | 玩具模型 | TRAN HANH NHI | 美国 | $4 |
| 2024-11-06 | 未煮意面 | TRAN HANH NHI | 美国 | $18 |
| 2024-11-06 | 其他食品制剂 | TRAN HANH NHI | 美国 | $2 |
| 2024-11-06 | 混合调味料 | TRAN HANH NHI | 美国 | $5 |
| 2024-11-06 | 其他毛发制品 | TRAN HANH NHI | 美国 | $6 |
| 2024-11-06 | 西米/根茎粉 | TRAN HANH NHI | 美国 | $3 |