Sai Canh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảI CáNH

2
进口笔数
118
出口笔数
$356
进口金额
$41.9K
出口金额
2024-07-03
最近进口
2024-11-06
最近出口
5
供应商数
109
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.5K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $217 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $968 · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 14 笔2024-07进口 $356 · 2 笔出口 $2.0K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $184 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $217 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $968 · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 14 笔2024-07进口 $356 · 2 笔出口 $2.0K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $184 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316275995
企查查编码QVNQ9M3QGN
成立日期2020-05-16
联系地址222 Nguyễn Thái Bình, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢI CÁNH
企业英文名称SAI CANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址222 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话02839483666
邮箱info@saicanh.com
官网www.saicanh.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
330499其他护肤品
330410唇部化妆品
330510洗发剂
392690其他塑料制品
420299其他纤维纸板容器
580610机织绒布
610449其他纺织连衣裙
610910棉针织T恤及背心
610990非棉针织背心

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
392690其他塑料制品
190590其他食品制剂
851713智能手机
200799其他果仁制品
610449其他纺织连衣裙
030749干制墨鱼鱿鱼
210390混合调味料
420299其他纤维纸板容器
640319皮革运动鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$205
韩国1$135
日本1$11
澳大利亚1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国85$23.7K
加拿大13$11.8K
菲律宾7$2.0K
日本3$1.1K
澳大利亚3$1.0K
越南8$799
中国台湾1$500
英国1$370
芬兰1$300
新西兰1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FedEx International美国1$149飞机座椅、其他塑料制品
FedEx International韩国1$135其他护肤品、其他食品制剂
FedEx International越南2$56其他食品制剂、其他食品制剂
FedEx International日本1$11其他食品制剂
FedEx International澳大利亚1$5其他食品制剂

下游采购商(共 109)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoai Nguyen (10354961 Canada Inc.)加拿大6$9.0K其他毛发制品、合成假发制品
Nguyen Thuy Thanh Thao美国4$1.4K其他纤维纸板容器、其他印刷品
Hoai Nguyen加拿大1$1.2K其他毛发制品
Khoa Luong美国4$1.1K烘焙咖啡、去壳腰果
Jhoane Mariel F. Espiridion菲律宾3$99010公斤以下便携电脑、静止变流器
HANH NGUYEN美国1$700其他食品制剂、混合调味料
8 Spatial by Filinvest菲律宾2$66010公斤以下便携电脑
Duc Phung美国2$646干制墨鱼鱿鱼、其他食品制剂
NGO THI THUC HANH中国台湾1$500其他塑料制品、静止变流器
Nguyen Ngoc Phu美国2$356其他食品制剂、其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-03棉针织T恤及背心FedEx International越南$30
2024-07-03其他纺织制品FedEx International越南$1
2024-07-03电吹风FedEx International越南$5
2024-07-03非棉针织背心FedEx International越南$18
2024-07-03其他纤维纸板容器FedEx International越南$8
2024-07-03其他纺织连衣裙FedEx International越南$12
2024-07-03其他钢铁制品FedEx International越南$3
2024-07-03机织绒布FedEx International越南$1
2024-07-03皮革运动鞋FedEx International越南$11
2024-07-03非棉田径服FedEx International越南$11

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-06化妆粉TRAN HANH NHI美国$6
2024-11-06洗发剂TRAN HANH NHI美国$11
2024-11-06其他皮革衣着附件TRAN HANH NHI美国$3
2024-11-06其他护肤品TRAN HANH NHI美国$3
2024-11-06玩具模型TRAN HANH NHI美国$4
2024-11-06未煮意面TRAN HANH NHI美国$18
2024-11-06其他食品制剂TRAN HANH NHI美国$2
2024-11-06混合调味料TRAN HANH NHI美国$5
2024-11-06其他毛发制品TRAN HANH NHI美国$6
2024-11-06西米/根茎粉TRAN HANH NHI美国$3

相关企业 · 同类产品

Sai Canh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →