Fito Pharmaceutical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma
37
进口笔数
56
出口笔数
$1.86M
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
11
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700313652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTV0ARJT |
| 成立日期 | 1999-09-01 |
| 联系地址 | Số 26 Bis/1 khu phố Trung, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA |
| 企业英文名称 | FITO PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Bis/1 khu phố Trung, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02743743210 |
| 邮箱 | fitopharmabd@hcm.vnn.vn |
| 官网 | www.fitoco.com |
| 传真 | 02743758552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 245亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 091030 | 姜黄 |
| 121120 | 人参根 |
| 081340 | 其他干果 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 091030 | 姜黄 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 121190 | 药用植物 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.64M |
| 越南 | 6 | $117.5K |
| 韩国 | 1 | $92.6K |
| 印度 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 39 | $524.3K |
| 乌克兰 | 3 | $230.8K |
| 越南 | 7 | $176.0K |
| 法国 | 6 | $159.0K |
| 波兰 | 1 | $3.1K |
| 韩国 | 1 | $169 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bozhou City Gong Medicine Yinpian Factory | 中国 | 7 | $779.0K | 药用植物、其他干果 |
| Shanghai Chengdong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $386.0K | 温控处理设备、其他钢铁制品 |
| Anhui Xiehecheng Chinese Herb Co., Ltd. | 中国 | 3 | $307.6K | 药用植物、其他干果 |
| Fito Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 6 | $117.5K | 3公斤内绿茶、其他食品制剂 |
| ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | 1 | $93.6K | 药用植物、其他天然树脂 |
| Hoong A Corp. Oration | 韩国 | 1 | $92.6K | 包装机械、机械零件 |
| Naturaline Co., Ltd. | 中国 | 12 | $52.8K | 药用植物 |
| Henan ZM Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 造纸用重型织物、滤纸板 |
| NATURALINE CO.,LTD. | 中国 | 1 | $11.1K | 药用植物 |
| GRENERA NUTRIENTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $3.5K | 药用植物、其他零售药品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fito Ltd. | 英国 | 39 | $524.3K | 3公斤内绿茶、其他食品制剂 |
| Private Enterprise Victoria | 乌克兰 | 3 | $230.8K | 3公斤内绿茶、其他食品制剂 |
| Asieco Co., Ltd. | 法国 | 6 | $159.0K | 3公斤内绿茶 |
| Fito Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 6 | $117.5K | 药用植物、3公斤内绿茶 |
| Private Enterprise Victoria | 越南 | 1 | $58.5K | 3公斤内绿茶、姜黄 |
| Victoria Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $3.1K | 鞋靴零件 |
| Hoong A Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $169 | 非瓦楞折叠盒、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 滤纸板 | HENAN ZM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-15 | 滤纸板 | HENAN ZM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-31 | 药用植物 | NATURALINE CO.,LTD. | 中国 | $11.1K |
| 2026-02-23 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $220 |
| 2026-02-23 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-23 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-23 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $8.2K |
| 2026-02-23 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-23 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $11.2K |
| 2026-02-23 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $205 |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 3公斤内绿茶 | FITO LTD | 英国 | $620 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | FITO LTD | 英国 | $323 |
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | FITO LTD | 英国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 3公斤内绿茶 | FITO LTD | 英国 | $275 |
| 2026-04-24 | 3公斤内绿茶 | FITO LTD | 英国 | $457 |
| 2026-04-24 | 3公斤内绿茶 | FITO LTD | 英国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 3公斤内绿茶 | FITO LTD | 英国 | $923 |
| 2026-04-24 | 3公斤内绿茶 | FITO LTD | 英国 | $20.3K |
| 2026-04-24 | 3公斤内绿茶 | FITO LTD | 英国 | $465 |
| 2026-04-24 | 3公斤内绿茶 | FITO LTD | 英国 | $260 |