Fito Pharmaceutical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 3公斤内绿茶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma

37
进口笔数
56
出口笔数
$1.86M
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
11
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $365.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $16.1K · 1 笔2023-10进口 $92.6K · 1 笔出口 $20.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-01进口 $16.9K · 2 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $42.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.0K · 2 笔出口 $128.6K · 4 笔2024-06进口 $275.3K · 5 笔出口 $45.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2024-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 3 笔2024-11进口 $98.0K · 2 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-01进口 $77.4K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $28.1K · 1 笔2025-04进口 $78.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $25.7K · 2 笔2025-08进口 $365.6K · 3 笔出口 $42.4K · 2 笔2025-09进口 $100.3K · 1 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $38.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $93.6K · 1 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $56.3K · 3 笔2026-04进口 $9.2K · 1 笔出口 $109.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $16.1K · 1 笔2023-10进口 $92.6K · 1 笔出口 $20.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-01进口 $16.9K · 2 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $42.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.0K · 2 笔出口 $128.6K · 4 笔2024-06进口 $275.3K · 5 笔出口 $45.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2024-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 3 笔2024-11进口 $98.0K · 2 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-01进口 $77.4K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $28.1K · 1 笔2025-04进口 $78.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $25.7K · 2 笔2025-08进口 $365.6K · 3 笔出口 $42.4K · 2 笔2025-09进口 $100.3K · 1 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $38.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $93.6K · 1 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $56.3K · 3 笔2026-04进口 $9.2K · 1 笔出口 $109.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号3700313652
企查查编码QVNTV0ARJT
成立日期1999-09-01
联系地址Số 26 Bis/1 khu phố Trung, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA
企业英文名称FITO PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26 Bis/1 khu phố Trung, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02743743210
邮箱fitopharmabd@hcm.vnn.vn
官网www.fitoco.com
传真02743758552
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本245亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121190药用植物
0902103公斤内绿茶
210690其他食品制剂
091030姜黄
121120人参根
081340其他干果
071430高淀粉薯蓣
330499其他护肤品
482320滤纸板
841989温控处理设备

出口

HS 编码产品
0902103公斤内绿茶
210690其他食品制剂
080390其他香蕉
330499其他护肤品
481920非瓦楞折叠盒
091030姜黄
330790其他芳香制剂
0902203公斤以上绿茶
121190药用植物
330610口腔卫生产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$1.64M
越南6$117.5K
韩国1$92.6K
印度1$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国39$524.3K
乌克兰3$230.8K
越南7$176.0K
法国6$159.0K
波兰1$3.1K
韩国1$169

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bozhou City Gong Medicine Yinpian Factory中国7$779.0K药用植物、其他干果
Shanghai Chengdong Technology Co., Ltd.中国2$386.0K温控处理设备、其他钢铁制品
Anhui Xiehecheng Chinese Herb Co., Ltd.中国3$307.6K药用植物、其他干果
Fito Pharmaceutical Co., Ltd.越南6$117.5K3公斤内绿茶、其他食品制剂
ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP中国1$93.6K药用植物、其他天然树脂
Hoong A Corp. Oration韩国1$92.6K包装机械、机械零件
Naturaline Co., Ltd.中国12$52.8K药用植物
Henan ZM Import & Export Co., Ltd.中国2$13.8K造纸用重型织物、滤纸板
NATURALINE CO.,LTD.中国1$11.1K药用植物
GRENERA NUTRIENTS PRIVATE LIMITED印度1$3.5K药用植物、其他零售药品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fito Ltd.英国39$524.3K3公斤内绿茶、其他食品制剂
Private Enterprise Victoria乌克兰3$230.8K3公斤内绿茶、其他食品制剂
Asieco Co., Ltd.法国6$159.0K3公斤内绿茶
Fito Pharmaceutical Co., Ltd.越南6$117.5K药用植物、3公斤内绿茶
Private Enterprise Victoria越南1$58.5K3公斤内绿茶、姜黄
Victoria Sp. z o.o.波兰1$3.1K鞋靴零件
Hoong A Corp. Corporation韩国1$169非瓦楞折叠盒、其他零售药品

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15滤纸板HENAN ZM IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.6K
2026-04-15滤纸板HENAN ZM IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.6K
2026-03-31药用植物NATURALINE CO.,LTD.中国$11.1K
2026-02-23药用植物ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP中国$220
2026-02-23药用植物ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP中国$1.0K
2026-02-23药用植物ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP中国$2.2K
2026-02-23药用植物ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP中国$8.2K
2026-02-23药用植物ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP中国$3.8K
2026-02-23药用植物ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP中国$11.2K
2026-02-23药用植物ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP中国$205

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-243公斤内绿茶FITO LTD英国$620
2026-04-24其他护肤品FITO LTD英国$323
2026-04-24其他香蕉FITO LTD英国$3.5K
2026-04-243公斤内绿茶FITO LTD英国$275
2026-04-243公斤内绿茶FITO LTD英国$457
2026-04-243公斤内绿茶FITO LTD英国$1.2K
2026-04-243公斤内绿茶FITO LTD英国$923
2026-04-243公斤内绿茶FITO LTD英国$20.3K
2026-04-243公斤内绿茶FITO LTD英国$465
2026-04-243公斤内绿茶FITO LTD英国$260

相关企业 · 同类产品

Fito Pharmaceutical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →