NGUYEN DAT CO LTD
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ NGUYêN ĐạT
19
进口笔数
35
出口笔数
$203.4K
进口金额
$36.20M
出口金额
2024-10-28
最近进口
2025-05-13
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302804663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBW2J8Q6 |
| 成立日期 | 2002-12-13 |
| 联系地址 | Số 12-14 Đường số 8, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYÊN ĐẠT |
| 企业英文名称 | NGUYEN DAT CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12-14 Đường số 8, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02871092019 |
| 邮箱 | info@nguyendat.vn |
| 官网 | www.nguyendatlabel.vn |
| 传真 | 02873092019 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 030551 | 干鳕鱼 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $203.2K |
| 越南 | 1 | $178 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $36.19M |
| 土耳其 | 1 | $15.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | 14 | $173.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| ZHONGSHAN YUANSHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 2 | $13.8K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| WENZHOU KINGSUN MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $10.1K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
| GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | 1 | $5.5K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 11 | $36.05M | 通信设备零件、其他电子IC |
| CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | 15 | $125.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| SAMSUNG ELECTRONICS ELEKTRONIK SAN VE LTD STI | 土耳其 | 1 | $15.7K | 自粘塑料片 |
| HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $5.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | 3 | $1.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | 2 | $206 | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 醋制蔬菜 | — | 越南 | $33 |
| 2024-10-28 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $5 |
| 2024-10-28 | 咖啡提取物 | — | 越南 | $15 |
| 2024-10-28 | 其他护肤品 | — | 越南 | $12 |
| 2024-10-28 | 鱼肉制品 | — | 越南 | $6 |
| 2024-10-28 | 其他非酒精饮料 | — | 越南 | $24 |
| 2024-10-28 | 其他干果 | — | 越南 | $15 |
| 2024-10-28 | 干洋葱 | — | 越南 | $8 |
| 2024-10-28 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $9 |
| 2024-10-28 | 其他鲜果 | — | 越南 | $11 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $11.3K |
| 2025-05-13 | 自粘塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-04-03 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $3.5K |
| 2025-03-19 | 自粘塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $189 |
| 2025-03-19 | 自粘塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2024-12-13 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $416 |
| 2024-12-13 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $8.9K |
| 2024-12-13 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $1.7K |
| 2024-11-29 | 自粘塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $495 |
| 2024-11-29 | 自粘塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $698 |