Penthomes Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 食用油脂制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PENTHOMES
4
进口笔数
0
出口笔数
$275.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201074604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHW6W92U |
| 成立日期 | 2010-05-20 |
| 联系地址 | 43/11 đường 120, Phường Tân Phú, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PENTHOMES |
| 企业英文名称 | PENTHOMES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 43/4 Đường 120, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84915155680 |
| 邮箱 | Vuhai0888455998@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $267.6K |
| 中国 | 1 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Homart Pharmaceuticals Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $250.8K | 食用油脂制品、其他食品制剂 |
| Star Combo Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $16.8K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Qingzhou Mihe Chengxin Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 塑料容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 塑料容器 | QINGZHOU MIHE CHENGXIN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-18 | 塑料容器 | QINGZHOU MIHE CHENGXIN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-07-07 | 食用油脂制品 | HOMART PHARMACEUTICALS PTY LTD | 澳大利亚 | $55.9K |
| 2025-07-07 | 其他食品制剂 | HOMART PHARMACEUTICALS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.4K |
| 2024-08-08 | 其他食品制剂 | STAR COMBO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $16.8K |
| 2023-03-13 | 其他植物油 | HOMART PHARMACEUTICALS PTY LTD | 澳大利亚 | $115.2K |
| 2023-03-13 | 食用油脂制品 | HOMART PHARMACEUTICALS PTY LTD | 澳大利亚 | $74.4K |