FAGMT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 硫化橡胶软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY THờI TRANG XUấT KHẩU FANNING
1
进口笔数
0
出口笔数
$161.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108340555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5J7QX54 |
| 成立日期 | 2018-06-27 |
| 联系地址 | Thôn Sơn Thịnh, Xã Thanh Thịnh, Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG PARIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FANNING EXPORT FASHION GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Sơn Thịnh, Xã Hoa Quân, Nghệ An |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 02435841666 |
| 邮箱 | mientrung@fanning.com.vn |
| 官网 | fanning.com.vn |
| 传真 | 02435842666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 168.0057亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $161.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Guangcheng Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $161.7K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 工业自动缝纫机 | DALIAN GUANGCHENG SEWING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $33.0K |
| 2024-08-01 | 工业自动缝纫机 | DALIAN GUANGCHENG SEWING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-08-01 | 无电机吸尘器 | DALIAN GUANGCHENG SEWING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $690 |
| 2024-08-01 | 纺织物处理机 | DALIAN GUANGCHENG SEWING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-01 | 工业自动缝纫机 | DALIAN GUANGCHENG SEWING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-08-01 | 工业自动缝纫机 | DALIAN GUANGCHENG SEWING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-08-01 | 工业自动缝纫机 | DALIAN GUANGCHENG SEWING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $685 |
| 2024-08-01 | 熨烫机 | DALIAN GUANGCHENG SEWING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-08-01 | 工业自动缝纫机 | DALIAN GUANGCHENG SEWING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-08-01 | 电熨斗 | DALIAN GUANGCHENG SEWING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $320 |