Bumil Engineering & General Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BUMIL ENGINEERING & GENERAL CONSTRUCTION.
13
进口笔数
19
出口笔数
$167.2K
进口金额
$5.16M
出口金额
2025-12-22
最近进口
2023-12-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107472862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Y5WFXG |
| 成立日期 | 2016-06-15 |
| 联系地址 | Tầng 19 khối B Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SINABRO E&C |
| 企业英文名称 | BUMIL ENGINEERING & GENERAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9 ngách 180/25, đường Đình Thôn, tổ dân phố 14 Nhân Mỹ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842432272341 |
| 邮箱 | bumil15062016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26.314亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $164.4K |
| 中国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $5.16M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungwon Industry Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $143.3K | 衬背铝箔、其他塑料制品 |
| Kumryun E&C Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $23.9K | 泡沫橡胶板、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 19 | $5.16M | 通信设备零件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 普通石膏制品 | Sungwon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $8.6K |
| 2025-12-22 | 非泡沫塑料片 | Sungwon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $31.6K |
| 2025-12-22 | 自粘塑料卷 | Sungwon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $926 |
| 2025-12-22 | 非泡沫塑料片 | Sungwon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $24.0K |
| 2025-12-22 | 非泡沫塑料片 | Sungwon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-12-01 | 单个扬声器 | SUNGWON INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-01 | 单个扬声器 | Sungwon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2025-10-30 | 普通石膏制品 | Sungwon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $5.2K |
| 2025-10-30 | 泡沫橡胶板 | Sungwon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2025-09-29 | 其他钢铁制品 | Sungwon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 带接头绝缘电线 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2023-12-28 | 其他硫化橡胶制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $23 |
| 2023-12-28 | 钢铁软管 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $112 |
| 2023-12-28 | 其他电路开关装置 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $16 |
| 2023-12-28 | 其他钢铁管件 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $7 |
| 2023-12-28 | 螺纹钢制管件 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $72 |
| 2023-12-28 | 印刷标签 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-12-28 | 其他电路开关装置 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $103 |
| 2023-12-28 | 印刷标签 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $48 |
| 2023-12-28 | 带接头绝缘电线 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $7.0K |