Dinh Canh Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 433 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐỉNH CảNH VIệT NAM
44
进口笔数
433
出口笔数
$1.18M
进口金额
$5.63M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202198553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HQ390X |
| 成立日期 | 2023-04-27 |
| 联系地址 | Số 25 lô LK6, khu TĐC, Xã Đồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỈNH CẢNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DINH CANH VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 30/1, tổ dân phố Bạch Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84975101206 |
| 邮箱 | DinhCanhCoLtd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $1.14M |
| 爱尔兰 | 2 | $26.6K |
| 列支敦士登 | 1 | $14.2K |
| 匈牙利 | 1 | $1.4K |
| 中国台湾 | 1 | $594 |
| 泰国 | 1 | $570 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 368 | $5.02M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 35 | $850.0K | 打字机色带、带接头绝缘电线 |
| Suzhou Industrial Park Sibairuite Electronics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $332.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、单功能打印机 |
| Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.3K | 温控处理设备、喷雾机零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 151 | $3.42M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 128 | $1.19M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 135 | $843.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $87.2K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 10 | $85.1K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Inventec Appliances Corporation | 越南 | 1 | $787 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 可互换工具 | Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-07-24 | 喷雾机零件 | Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-07-24 | 非乙烯塑料袋 | Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $204 |
| 2026-07-24 | 其他铜制品 | Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $575 |
| 2026-07-24 | 其他机器刀具 | Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $448 |
| 2026-07-24 | 扫帚刷子 | Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-07-24 | 其他铜制品 | Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-07-24 | 通信设备 | Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $368 |
| 2026-07-24 | 焊接机零件 | Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $260 |
出口(共 433)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 存储单元 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $314 |
| 2026-07-31 | 10公斤以下便携电脑 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $806 |
| 2026-07-31 | 存储单元 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $157 |
| 2026-07-31 | 数据处理机 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 8471机器零件 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $267 |
| 2026-07-31 | 存储单元 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 8471机器零件 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $133 |
| 2026-07-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | — | $11.3K |
| 2026-07-29 | 数据处理机 | Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $11.5K |
| 2026-07-29 | 8471机器零件 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $534 |