Dinh Canh Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 350 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐỉNH CảNH VIệT NAM
36
进口笔数
350
出口笔数
$895.0K
进口金额
$4.82M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202198553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HQ390X |
| 成立日期 | 2023-04-27 |
| 联系地址 | Số 25 lô LK6, khu TĐC, Xã Đồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỈNH CẢNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DINH CANH VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 30/1, tổ dân phố Bạch Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84975101206 |
| 邮箱 | DinhCanhCoLtd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851511 | 焊接设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $862.6K |
| 爱尔兰 | 1 | $16.7K |
| 列支敦士登 | 1 | $14.2K |
| 匈牙利 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 320 | $4.60M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $561.4K | 打字机色带、带接头绝缘电线 |
| Suzhou Industrial Park Sibairuite Electronics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $332.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、单功能打印机 |
| Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.3K | 温控处理设备、喷雾机零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 141 | $3.32M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 94 | $752.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 98 | $577.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 10 | $85.1K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $79.3K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Inventec Appliances Corporation | 越南 | 1 | $787 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 贱金属配件 | SHANGHAI DINGJING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | SHANGHAI DINGJING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-09 | 贱金属配件 | SHANGHAI DINGJING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | SHANGHAI DINGJING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-09 | 塑料管 | SHANGHAI DINGJING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-09 | 塑料管 | SHANGHAI DINGJING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI DINGJING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI DINGJING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | SHANGHAI DINGJING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $183 |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | SHANGHAI DINGJING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47 |
出口(共 350)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 静止变流器 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | — | $9.2K |
| 2026-04-23 | 10公斤以下便携电脑 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 10公斤以下便携电脑 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 存储单元 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-21 | 存储单元 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-21 | 存储单元 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-21 | 存储单元 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-21 | 存储单元 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-21 | 存储单元 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | — | $3.1K |