Dinh Canh Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 433 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐỉNH CảNH VIệT NAM

44
进口笔数
433
出口笔数
$1.18M
进口金额
$5.63M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $658.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.5K · 1 笔出口 $179.4K · 6 笔2023-12进口 $12.3K · 1 笔出口 $108.4K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 6 笔2025-01进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.0K · 2 笔出口 $60.6K · 4 笔2025-03进口 $59.0K · 1 笔出口 $658.2K · 21 笔2025-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $60.0K · 2 笔2025-05进口 $80.6K · 2 笔出口 $216.7K · 7 笔2025-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $213.9K · 11 笔2025-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $404.2K · 27 笔2025-08进口 $164.4K · 5 笔出口 $160.8K · 11 笔2025-09进口 $49.2K · 2 笔出口 $549.0K · 21 笔2025-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $122.3K · 25 笔2025-11进口 $53.5K · 6 笔出口 $146.7K · 27 笔2025-12进口 $19.1K · 1 笔出口 $94.8K · 22 笔2026-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $131.7K · 33 笔2026-02进口 $17.5K · 3 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-03进口 $55.7K · 2 笔出口 $229.3K · 43 笔2026-04进口 $42.0K · 2 笔出口 $225.5K · 23 笔2026-05进口 $35.3K · 3 笔出口 $106.7K · 16 笔2026-06进口 $175.3K · 2 笔出口 $255.5K · 30 笔2026-07进口 $78.0K · 3 笔出口 $448.6K · 37 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.5K · 1 笔出口 $179.4K · 6 笔2023-12进口 $12.3K · 1 笔出口 $108.4K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 6 笔2025-01进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.0K · 2 笔出口 $60.6K · 4 笔2025-03进口 $59.0K · 1 笔出口 $658.2K · 21 笔2025-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $60.0K · 2 笔2025-05进口 $80.6K · 2 笔出口 $216.7K · 7 笔2025-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $213.9K · 11 笔2025-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $404.2K · 27 笔2025-08进口 $164.4K · 5 笔出口 $160.8K · 11 笔2025-09进口 $49.2K · 2 笔出口 $549.0K · 21 笔2025-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $122.3K · 25 笔2025-11进口 $53.5K · 6 笔出口 $146.7K · 27 笔2025-12进口 $19.1K · 1 笔出口 $94.8K · 22 笔2026-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $131.7K · 33 笔2026-02进口 $17.5K · 3 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-03进口 $55.7K · 2 笔出口 $229.3K · 43 笔2026-04进口 $42.0K · 2 笔出口 $225.5K · 23 笔2026-05进口 $35.3K · 3 笔出口 $106.7K · 16 笔2026-06进口 $175.3K · 2 笔出口 $255.5K · 30 笔2026-07进口 $78.0K · 3 笔出口 $448.6K · 37 笔

工商档案

企业注册号0202198553
企查查编码QVN4HQ390X
成立日期2023-04-27
联系地址Số 25 lô LK6, khu TĐC, Xã Đồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐỈNH CẢNH VIỆT NAM
企业英文名称DINH CANH VIET NAM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 30/1, tổ dân phố Bạch Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84975101206
邮箱DinhCanhCoLtd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
961210打字机色带
392690其他塑料制品
847141含CPU和I/O的ADP设备
820790可互换工具
847190数据处理机
850440静止变流器
853670光纤连接器
401610硫化橡胶垫
8536691000伏以下插头插座

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
844399其他印刷机零件
847190数据处理机
851830头戴耳机及耳塞
903180其他测量仪器
844332单功能打印机
847141含CPU和I/O的ADP设备
392690其他塑料制品
851762通信设备
847160自动数据处理输入输出单元

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$1.14M
爱尔兰2$26.6K
列支敦士登1$14.2K
匈牙利1$1.4K
中国台湾1$594
泰国1$570

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南368$5.02M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd.中国35$850.0K打字机色带、带接头绝缘电线
Suzhou Industrial Park Sibairuite Electronics Co., Ltd.中国9$332.2K含CPU和I/O的ADP设备、单功能打印机
Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd.加拿大1$1.3K温控处理设备、喷雾机零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd.越南151$3.42M其他电子IC、其他塑料制品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南128$1.19M其他塑料制品、其他钢铁制品
Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南135$843.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南6$87.2K其他塑料制品、陶瓷电容器
Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南10$85.1K印刷标签、瓦楞纸箱
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南2$4.3K其他电子IC、其他塑料制品
Inventec Appliances Corporation越南1$787其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24可互换工具Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd.中国$70
2026-07-24喷雾机零件Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd.中国$60
2026-07-24其他塑料制品Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd.中国$13
2026-07-24非乙烯塑料袋Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd.中国$204
2026-07-24其他铜制品Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd.中国$575
2026-07-24其他机器刀具Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd.中国$448
2026-07-24扫帚刷子Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd.中国$2
2026-07-24其他铜制品Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd.中国$360
2026-07-24通信设备Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd.中国$368
2026-07-24焊接机零件Shanghai Dingjing Electronic Technology Co., Ltd.中国$260

出口(共 433)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31存储单元New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$314
2026-07-3110公斤以下便携电脑New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$806
2026-07-31存储单元New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$157
2026-07-31数据处理机New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-318471机器零件New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$267
2026-07-31存储单元New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-318471机器零件New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$133
2026-07-30含CPU和I/O的ADP设备New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.—$11.3K
2026-07-29数据处理机Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南$11.5K
2026-07-298471机器零件New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$534

相关企业 · 同类产品

Dinh Canh Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →