Dai Phat Dat Automatic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA ĐạI PHáT ĐạT
4
进口笔数
29
出口笔数
$60.3K
进口金额
$45.6K
出口金额
2025-01-17
最近进口
2025-12-31
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702714988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQX7JK7K |
| 成立日期 | 2018-10-26 |
| 联系地址 | 192/5 đường Thuận An Hoà, khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA ĐẠI PHÁT ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 192/5 đường Thuận An Hoà, khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02743990300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 845611 | 激光机床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $60.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $45.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.7K | 其他塑料制品、铝制家用器具 |
| CKLASER Hong Kong Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 激光机床、钢化安全玻璃 |
| Zhejiang RECI Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 非二极管激光器、机床零件 |
| DONGGUAN RUILEI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.3K | 电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $32.3K | 加工牛马皮革、其他纺织制品 |
| Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.5K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.7K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 柔性版印刷机 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-01-17 | 柔性版印刷机 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-01-17 | 其他木工机床 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-01-17 | 金属切割锯 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-12-23 | 其他焊接机 | ZHEJIANG RECI LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-10-04 | 激光机床 | CKLASER HONG KONG LTD | 中国 | $22.3K |
| 2023-12-21 | 电力控制板 | DONGGUAN RUILEI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-12-20 | 其他铝制品 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-12-20 | 其他铝制品 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-11-11 | 其他铝制品 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-11-09 | 其他铝制品 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-09-27 | 温控处理设备 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $176 |
| 2024-09-27 | 温控处理设备 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $176 |
| 2024-09-27 | 温控处理设备 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $176 |
| 2024-09-27 | 温控处理设备 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $176 |