Nam Thuy Trading Service Agricultural Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NôNG SảN NAM THùY

2
进口笔数
31
出口笔数
$48.4K
进口金额
$630.4K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号1201653748
企查查编码QVNCG7DH3R
成立日期2021-10-27
联系地址Số 25, Tổ 1, Ấp Lợi Thuận, Xã Mỹ Lợi B, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG SẢN NAM THÙY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25, Tổ 1, Ấp Lợi Thuận, Xã Mỹ Lợi, Đồng Tháp
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn
电话0906986861
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200899其他加工水果

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果
081190其他冷冻水果坚果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$48.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$392.7K
越南2$42.5K
日本1$28.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Dongxing Linyuan Trade Co., Ltd.越南2$48.4K其他加工水果、制备面食

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nongboxian Agricultural Development Co., Ltd.中国12$244.5K其他加工水果
Guangxi Dongxing Linyuan Trade Co., Ltd.中国6$108.9K咖啡基制品、烤面包制品
SUZHOU TENGFENG COMMERCIAL MANAGEMENT CO.,LTD.4$75.4K其他冷冻水果坚果
NONGBOXIAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD3$72.6K其他加工水果
Xiamen Guolida Trading Co., Ltd.中国2$39.3K其他冷冻水果坚果、其他加工水果
Eagle Global Joint Stock Co.日本1$28.4K其他冷冻水果坚果
Suzhou Xiangyuanfeng Business Management Co., Ltd.越南1$22.4K其他单一果蔬汁、其他加工水果
Xiamen Guolida Trading Co., Ltd.越南1$20.2K鱼杂及部位、其他冷冻水果坚果
GUANGXI CHENXINLIN TRADING CO., LTD1$18.9K其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-08其他加工水果GUANGXI DONGXING LINYUAN TRADE CO LTD越南$24.2K
2025-12-08其他加工水果GUANGXI DONGXING LINYUAN TRADE CO LTD越南$24.2K

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他加工水果NONGBOXIAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD$24.2K
2026-04-08其他加工水果NONGBOXIAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD$24.2K
2026-04-02其他加工水果NONGBOXIAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD$24.2K
2026-03-30其他冷冻水果坚果GUANGXI CHENXINLIN TRADING CO., LTD$13.7K
2026-03-30其他冷冻水果坚果GUANGXI CHENXINLIN TRADING CO., LTD$5.2K
2026-03-27其他冷冻水果坚果SUZHOU TENGFENG COMMERCIAL MANAGEMENT CO.,LTD.$7.8K
2026-03-27其他冷冻水果坚果SUZHOU TENGFENG COMMERCIAL MANAGEMENT CO.,LTD.$5.3K
2026-03-23其他冷冻水果坚果SUZHOU TENGFENG COMMERCIAL MANAGEMENT CO.,LTD.$23.4K
2026-03-19其他冷冻水果坚果SUZHOU TENGFENG COMMERCIAL MANAGEMENT CO.,LTD.$20.6K
2026-03-13其他冷冻水果坚果SUZHOU TENGFENG COMMERCIAL MANAGEMENT CO.,LTD.$18.3K

相关企业 · 同类产品

Nam Thuy Trading Service Agricultural Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →