Nam Thuy Trading Service Agricultural Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NôNG SảN NAM THùY
2
进口笔数
31
出口笔数
$48.4K
进口金额
$630.4K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201653748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCG7DH3R |
| 成立日期 | 2021-10-27 |
| 联系地址 | Số 25, Tổ 1, Ấp Lợi Thuận, Xã Mỹ Lợi B, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG SẢN NAM THÙY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, Tổ 1, Ấp Lợi Thuận, Xã Mỹ Lợi, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn |
| 电话 | 0906986861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $48.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $392.7K |
| 越南 | 2 | $42.5K |
| 日本 | 1 | $28.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dongxing Linyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $48.4K | 其他加工水果、制备面食 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nongboxian Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 12 | $244.5K | 其他加工水果 |
| Guangxi Dongxing Linyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $108.9K | 咖啡基制品、烤面包制品 |
| SUZHOU TENGFENG COMMERCIAL MANAGEMENT CO.,LTD. | 4 | $75.4K | 其他冷冻水果坚果 | |
| NONGBOXIAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD | 3 | $72.6K | 其他加工水果 | |
| Xiamen Guolida Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.3K | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| Eagle Global Joint Stock Co. | 日本 | 1 | $28.4K | 其他冷冻水果坚果 |
| Suzhou Xiangyuanfeng Business Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.4K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
| Xiamen Guolida Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.2K | 鱼杂及部位、其他冷冻水果坚果 |
| GUANGXI CHENXINLIN TRADING CO., LTD | 1 | $18.9K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 其他加工水果 | GUANGXI DONGXING LINYUAN TRADE CO LTD | 越南 | $24.2K |
| 2025-12-08 | 其他加工水果 | GUANGXI DONGXING LINYUAN TRADE CO LTD | 越南 | $24.2K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他加工水果 | NONGBOXIAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD | — | $24.2K |
| 2026-04-08 | 其他加工水果 | NONGBOXIAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD | — | $24.2K |
| 2026-04-02 | 其他加工水果 | NONGBOXIAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD | — | $24.2K |
| 2026-03-30 | 其他冷冻水果坚果 | GUANGXI CHENXINLIN TRADING CO., LTD | — | $13.7K |
| 2026-03-30 | 其他冷冻水果坚果 | GUANGXI CHENXINLIN TRADING CO., LTD | — | $5.2K |
| 2026-03-27 | 其他冷冻水果坚果 | SUZHOU TENGFENG COMMERCIAL MANAGEMENT CO.,LTD. | — | $7.8K |
| 2026-03-27 | 其他冷冻水果坚果 | SUZHOU TENGFENG COMMERCIAL MANAGEMENT CO.,LTD. | — | $5.3K |
| 2026-03-23 | 其他冷冻水果坚果 | SUZHOU TENGFENG COMMERCIAL MANAGEMENT CO.,LTD. | — | $23.4K |
| 2026-03-19 | 其他冷冻水果坚果 | SUZHOU TENGFENG COMMERCIAL MANAGEMENT CO.,LTD. | — | $20.6K |
| 2026-03-13 | 其他冷冻水果坚果 | SUZHOU TENGFENG COMMERCIAL MANAGEMENT CO.,LTD. | — | $18.3K |