Shanhong Vietnam Science Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT SHANHONG VIệT NAM
34
进口笔数
53
出口笔数
$758.8K
进口金额
$1.35M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-14
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301220813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5XTK4D |
| 成立日期 | 2022-09-23 |
| 联系地址 | Tầng 1 tòa Viglacera, Số 23 Đường Lý Thái Tổ, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT SHANHONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHANHONG VIET NAM SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô V-2.3, Đường N1, Khu công nghiệp Quế Võ II, Phường Đào Viên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0854899286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $758.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $1.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen ShanHong Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $736.0K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Shenzhen Jinfeng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 木制可转换座椅、其他塑胶鞋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 53 | $1.35M | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Shenzhen ShanHong Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Shenzhen ShanHong Technology Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Shenzhen ShanHong Technology Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Shenzhen ShanHong Technology Co., Ltd. | 中国 | $53 |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Shenzhen ShanHong Technology Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Shenzhen ShanHong Technology Co., Ltd. | 中国 | $382 |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Shenzhen ShanHong Technology Co., Ltd. | 中国 | $507 |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Shenzhen ShanHong Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Shenzhen ShanHong Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Shenzhen ShanHong Technology Co., Ltd. | 中国 | $650 |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 自粘塑料片 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2026-07-14 | 自粘塑料片 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-07-14 | 自粘塑料片 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $523 |
| 2026-07-14 | 自粘塑料片 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-07-14 | 自粘塑料片 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2026-07-14 | 自粘塑料片 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-07-14 | 自粘塑料片 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-14 | 自粘塑料片 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $871 |
| 2026-07-14 | 自粘塑料片 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-14 | 自粘塑料片 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |