Shanhong Vietnam Science Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT SHANHONG VIệT NAM
26
进口笔数
41
出口笔数
$402.4K
进口金额
$763.7K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-02-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301220813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5XTK4D |
| 成立日期 | 2022-09-23 |
| 联系地址 | Tầng 1 tòa Viglacera, Số 23 Đường Lý Thái Tổ, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT SHANHONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHANHONG VIET NAM SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 54, Phố Phó Đức Chính, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0854899286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $402.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $763.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen ShanHong Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $379.6K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Shenzhen Jinfeng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 木制可转换座椅、其他塑胶鞋 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 21 | $405.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $358.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 自粘塑料片 | SHENZHEN SHANHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-18 | 其他泡沫塑料 | SHENZHEN SHANHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $930 |
| 2026-04-18 | 自粘塑料片 | SHENZHEN SHANHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-18 | 自粘塑料片 | SHENZHEN SHANHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-18 | 自粘塑料片 | SHENZHEN SHANHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-18 | 其他泡沫塑料 | SHENZHEN SHANHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $930 |
| 2026-04-18 | 自粘塑料片 | SHENZHEN SHANHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-18 | 自粘塑料片 | SHENZHEN SHANHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-18 | 自粘塑料片 | SHENZHEN SHANHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-18 | 自粘塑料片 | SHENZHEN SHANHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 自粘塑料片 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $35 |
| 2026-02-27 | 自粘塑料片 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-27 | 自粘塑料片 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $27 |
| 2026-02-27 | 自粘塑料片 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 自粘塑料片 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $56 |
| 2026-02-27 | 自粘塑料片 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $55 |
| 2026-02-27 | 自粘塑料片 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.1K |
| 2026-02-27 | 自粘塑料片 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $93 |
| 2026-02-27 | 自粘塑料片 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $136 |
| 2026-02-27 | 自粘塑料片 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $32 |