Isuki Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ISUKI
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$372.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502484550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUTBQ7G |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | 80/16/12 Đô Lương, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ISUKI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80/16/12 Đô Lương, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84388110268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 441520 | 木托盘 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 14 | $273.3K |
| 意大利 | 3 | $74.3K |
| 塞浦路斯 | 1 | $25.1K |
| 越南 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosy Direct | 英国 | 14 | $273.3K | 其他木制品、藤编篮筐 |
| Veraflex S.r.l. | 意大利 | 3 | $74.3K | 非办公金属家具、热带木胶合板 |
| Superhome Center (DIY) Ltd. | 塞浦路斯 | 1 | $25.1K | 其他木地板、木托盘 |
| Superhome Center (DIY) Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 簇绒化纤地毯 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他木制品 | COSY DIRECT | 英国 | $4.4K |
| 2026-02-10 | 其他木制品 | COSY DIRECT | 英国 | $6.4K |
| 2026-02-05 | 其他木制品 | COSY DIRECT | 英国 | $23.1K |
| 2026-02-05 | 其他木制品 | COSY DIRECT | 英国 | $1.0K |
| 2026-02-05 | 其他木制品 | COSY DIRECT | 英国 | $2.1K |
| 2026-02-05 | 其他木制品 | COSY DIRECT | 英国 | $300 |
| 2026-02-05 | 其他木制品 | COSY DIRECT | 英国 | $470 |
| 2026-02-05 | 其他木制品 | COSY DIRECT | 英国 | $45 |
| 2026-02-05 | 其他木制品 | COSY DIRECT | 英国 | $1.2K |
| 2026-01-30 | 其他木制品 | COSY DIRECT | 英国 | $7.1K |