VNPRO Construction & Engineering Technology Corporation
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần công nghệ máy và xây lắp VNPRO
13
进口笔数
6
出口笔数
$287.6K
进口金额
$259.6K
出口金额
2024-11-07
最近进口
2024-05-27
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102805116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NMQ85M |
| 成立日期 | 2008-07-02 |
| 联系地址 | Số 20, ngõ 132/64, phố Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÁY VÀ XÂY LẮP VNPRO |
| 企业英文名称 | VNPRO CONSTRUCTION AND ENGINE TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngõ 132/64, phố Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 02422132267 |
| 邮箱 | vnpro.ketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $257.5K |
| 印度 | 8 | $13.0K |
| 英国 | 1 | $8.6K |
| 日本 | 1 | $8.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $259.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Aosif Engineering Ltd. | 中国 | 2 | $248.4K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Jiangsu Weichuang Radiator Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 电动机及零件、柴油机零件 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.6K | 自粘塑料片、其他工业用纺织品 |
| Marapco Ltd. | 英国 | 1 | $8.6K | 内燃机滤油器、375kVA以上柴油发电机组 |
| GPS Engine Spares | 印度 | 5 | $6.8K | 柴油机零件、电气设备零件 |
| Seahawk Enterprises | 印度 | 3 | $6.2K | 其他车辆零件、柴油机零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hadanbi Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $161.9K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $77.9K | 精炼铜管、瓦楞纸箱 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.2K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.6K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 电力控制板 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $818 |
| 2024-11-07 | 375kVA以上柴油发电机组 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $128.5K |
| 2024-11-07 | 75-375千伏安柴油发电机 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-11-07 | 电力控制板 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-11-07 | 电力控制板 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $602 |
| 2024-11-07 | 电力控制板 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-07 | 电力控制板 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-11-07 | 电力控制板 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $804 |
| 2024-08-05 | 电动机及零件 | JIANGSU WEICHUANG RADIATOR MFG CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-05 | 电动机及零件 | JIANGSU WEICHUANG RADIATOR MFG CO LTD | 中国 | $6.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 大功率柴油发电机组 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $77.9K |
| 2023-12-19 | 其他塑料管材 | HADANBI VINA CO LTD | 越南 | $216 |
| 2023-12-19 | 其他钢铁结构体 | HADANBI VINA CO LTD | 越南 | $311 |
| 2023-12-19 | 大功率柴油发电机组 | HADANBI VINA CO LTD | 越南 | $142.2K |
| 2023-12-19 | 铜绕组线 | HADANBI VINA CO LTD | 越南 | $15.2K |
| 2023-12-19 | 电力控制板 | HADANBI VINA CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2023-06-14 | 电动机及零件 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $2.1K |
| 2023-06-14 | 电动机及零件 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $2.0K |
| 2023-06-14 | 电动机及零件 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $271 |
| 2023-05-18 | 375-750千伏安交流发电机 | CONG TY TNHH LINGYI VIET NAM | 越南 | $8.6K |