Hegatek International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
11
进口笔数
65
出口笔数
$15.8K
进口金额
$71.9K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106817761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN272H87 |
| 成立日期 | 2015-04-10 |
| 联系地址 | Số 8, Ngách 54/17, Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HEGATEK |
| 企业英文名称 | HEGATEK INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Ngách 54/17, Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84936133389 |
| 邮箱 | acc@hegatek.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 3 | $12.8K |
| 德国 | 3 | $2.0K |
| 中国台湾 | 5 | $965 |
| 奥地利 | 1 | $108 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $70.5K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Motorex AG | 瑞士 | 4 | $14.4K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| TOP TECH MACHINES CO LTD | 中国台湾 | 5 | $965 | 金属切割锯、其他钢铁制品 |
| E. Epple & Co. GmbH | 德国 | 1 | $351 | 其他化学制剂、聚合物胶粘剂 |
| Fulterer AG & Co. KG | 奥地利 | 1 | $108 | 家具配件、贱金属配件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $27.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $14.7K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $12.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 19 | $9.3K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Marunix Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $544 | 精炼铜管、瓦楞纸箱 |
| Crystal Optech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $522 | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $336 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他润滑剂 | UAB Inovatera | 德国 | $460 |
| 2026-03-26 | 非纺织润滑剂 | UAB Inovatera | 德国 | $252 |
| 2026-03-26 | 防冻制剂 | UAB Inovatera | 德国 | $474 |
| 2026-03-24 | 材料测试机零件 | — | 日本 | $517 |
| 2026-03-05 | 材料测试机零件 | Kyowa Electronic Instruments Co., Ltd. | 日本 | $500 |
| 2026-03-05 | 其他钢铁制品 | FEDERAL WORLD WIDE CO LTD | 中国台湾 | $144 |
| 2026-03-05 | 气动直线发动机 | Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | $744 |
| 2026-03-05 | 塑料管及配件 | FEDERAL WORLD WIDE CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | TOP TECH MACHINES CO LTD | 中国台湾 | $20 |
| 2026-02-11 | 非泡沫橡胶密封件 | TOP TECH MACHINES CO LTD | 中国台湾 | $5 |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他润滑剂 | COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $350 |
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | Seed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $302 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $116 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32 |