GRN Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 饮料贩卖机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GRN VIệT NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$500.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603548585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFMM6D5 |
| 成立日期 | 2018-04-18 |
| 联系地址 | ( Trong khuôn viên CT TNHH Phát triển BĐS Daiwa House) 1-4, Đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GRN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GRN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1-4, Đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02513681011 |
| 邮箱 | ngocdung@grnvn.com |
| 传真 | 02513681044 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 702.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847621 | 饮料贩卖机 |
| 847690 | 售货机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $361.9K |
| 新加坡 | 1 | $43.9K |
| 日本 | 2 | $37.7K |
| 越南 | 1 | $37.3K |
| 马来西亚 | 1 | $19.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRN Ventures Co., Ltd. | 日本 | 7 | $300.9K | 饮料贩卖机、其他塑料制品 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $75.0K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| ASCAN MARKETING SERVICES PTE LTD | 新加坡 | 1 | $43.9K | 静止变流器、收银机 |
| GRN Ventures Co., Ltd. | 日本 | 1 | $38.5K | 其他自动数据处理系统、售货机零件 |
| Grn Ventures Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $19.6K | 1kVA-16kVA变压器 |
| GRN Engineering Co., Ltd. | 日本 | 2 | $15.5K | 售货机零件 |
| Guangzhou Light Holdings Loyal Faith Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他娱乐用品、其他塑料洁具 |
| Forward Co., Ltd. | 日本 | 1 | $113 | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 售货机零件 | GRN ENGINEERING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 售货机零件 | GRN ENGINEERING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-09 | 售货机零件 | ASCAN MARKETING SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-01-09 | 售货机零件 | ASCAN MARKETING SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $41.8K |
| 2025-12-26 | 售货机零件 | GRN ENGINEERING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-12-26 | 售货机零件 | GRN ENGINEERING CO LTD | 中国 | $455 |
| 2025-04-21 | 其他电子IC | GRN Ventures Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2025-04-21 | 阀门龙头 | GRN VENTURES CO., LTD. | 中国 | $603 |
| 2025-04-21 | 其他塑料制品 | GRN VENTURES CO., LTD. | 中国 | $226 |
| 2025-04-21 | 电力控制板 | GRN VENTURES CO., LTD. | 中国 | $1.5K |