Europe Stone Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Đá CHâU âU
4
进口笔数
0
出口笔数
$58.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313437528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXSRB3Q |
| 成立日期 | 2015-09-12 |
| 联系地址 | 144 Trần Hưng Đạo, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐÁ CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EUROPE STONE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842866767169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $34.2K |
| 中国 | 1 | $23.8K |
| 巴西 | 1 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARMOLES SELLER SL | 西班牙 | 2 | $34.2K | 加工大理石制品、其他切割石制品 |
| Quanzhou Shisheng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Redigran | 巴西 | 1 | $6 | 花岗岩块/板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 加工大理石制品 | MARMOLES SELLER SL | 西班牙 | $17.1K |
| 2024-11-06 | 加工大理石制品 | MARMOLES SELLER SL | 西班牙 | $17.1K |
| 2024-10-03 | 加工大理石制品 | QUANZHOU SHISHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-10-03 | 加工大理石制品 | QUANZHOU SHISHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-10-03 | 加工大理石制品 | QUANZHOU SHISHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-10-03 | 加工大理石制品 | QUANZHOU SHISHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-10-03 | 加工大理石制品 | QUANZHOU SHISHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-10-03 | 加工大理石制品 | QUANZHOU SHISHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $777 |
| 2024-10-03 | 加工大理石制品 | QUANZHOU SHISHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-10-27 | 花岗岩块/板 | REDIGRAN | 巴西 | $3 |