Dong Duong Biopharm Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG DươNG BIOPHARM
19
进口笔数
0
出口笔数
$285.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502329393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVJ3YJD |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | Đường Lê Thánh Tông, khu phố Tân Hạnh, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯƠNG BIOPHARM |
| 企业英文名称 | DONG DUONG BIOPHARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Lê Thánh Tông, khu phố Tân Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành và tuân thủ các cam kết theo Biểu cam kết hàng hóa dịch vụ WTO) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định tại phụ lục IV Luật đầu tư 2014 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84943738718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $285.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Willing Foreign Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $89.1K | 工业清洁制剂、机器刷子部件 |
| Zhejiang Ranto Pharmaceutical Industries Co., Ltd. | 中国 | 5 | $76.1K | 其他有机化合物、其他杂环化合物 |
| Zhejiang Fairtrade E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.6K | 塑料/纺织手提包、练习本 |
| High Hope International Group Jiangsu Medicines & Health Products Imp. & Exp. Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $30.4K | 初级形态聚氯乙烯、其他有机硫化合物 |
| United Pharma Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.8K | 其他杂环化合物、其他抗生素 |
| Hangzhou Yunrun Joint Stock Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.1K | 非离子表面活性剂、零售杀虫剂 |
| Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation | 中国 | 1 | $10.7K | 初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物 |
| Qingdao Golden Grain Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 多元醇(山梨糖醇)、聚丙烯硬管 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | HIGH HOPE INTERNATIONAL GROUP JIANGSU MEDICINES & HEALTH PRODUCTS IMP & EXP CORP LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | HIGH HOPE INTERNATIONAL GROUP JIANGSU MEDICINES & HEALTH PRODUCTS IMP & EXP CORP LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | HIGH HOPE INTERNATIONAL GROUP JIANGSU MEDICINES & HEALTH PRODUCTS IMP & EXP CORP LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | ZHEJIANG FAIRTRADE E COMMERCE CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | ZHEJIANG FAIRTRADE E COMMERCE CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | HIGH HOPE INTERNATIONAL GROUP JIANGSU MEDICINES & HEALTH PRODUCTS IMP & EXP CORP LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-07 | 工业清洁制剂 | ZHEJIANG RANTO PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-02-07 | 工业清洁制剂 | HANGZHOU WILLING FOREIGN TRADING CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-08-25 | 工业清洁制剂 | HANGZHOU WILLING FOREIGN TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-08-25 | 工业清洁制剂 | ZHEJIANG RANTO PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $19.0K |