QUANG VINH TECHNOLOGY & ENGINEERING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 金刚石砂轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Công Nghệ Quang Vinh
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$140.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106815450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1M8YM1C |
| 成立日期 | 2015-04-08 |
| 联系地址 | Số nhà 134 phố Miếu Đầm, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ QUANG VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 134 phố Miếu Đầm, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84968535770 |
| 邮箱 | levinhbkhn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $140.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 越南 | 35 | $115.7K | 非乙烯塑料袋、其他纸制品 |
| TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 14 | $23.4K | 非轻质石油、其他化学制剂 |
| SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 金刚石砂轮 | CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-25 | 金刚石砂轮 | CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-25 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 越南 | $702 |
| 2026-01-16 | 金刚石砂轮 | CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 越南 | $4.5K |
| 2026-01-16 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 越南 | $552 |
| 2025-12-19 | 金刚石砂轮 | CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 越南 | $4.5K |
| 2025-11-26 | 金刚石砂轮 | CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2025-10-22 | 其他钢铁制品 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-21 | 其他钢铁制品 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-21 | 金刚石砂轮 | CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 越南 | $2.2K |