QUANG VINH TECHNOLOGY & ENGINEERING SERVICES CO LTD

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 金刚石砂轮

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Công Nghệ Quang Vinh

0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$140.8K
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106815450
企查查编码QVN1M8YM1C
成立日期2015-04-08
联系地址Số nhà 134 phố Miếu Đầm, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ QUANG VINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 134 phố Miếu Đầm, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84968535770
邮箱levinhbkhn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
680421金刚石砂轮
732690其他钢铁制品
680510织物基研磨粉
680430手工磨刀石

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南50$140.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH KAI VIET NAM越南35$115.7K非乙烯塑料袋、其他纸制品
TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD越南14$23.4K非轻质石油、其他化学制剂
SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南1$1.7K其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20金刚石砂轮CONG TY TNHH KAI VIET NAM越南$2.2K
2026-03-25金刚石砂轮CONG TY TNHH KAI VIET NAM越南$2.2K
2026-03-25织物基研磨粉CONG TY TNHH KAI VIET NAM越南$702
2026-01-16金刚石砂轮CONG TY TNHH KAI VIET NAM越南$4.5K
2026-01-16织物基研磨粉CONG TY TNHH KAI VIET NAM越南$552
2025-12-19金刚石砂轮CONG TY TNHH KAI VIET NAM越南$4.5K
2025-11-26金刚石砂轮CONG TY TNHH KAI VIET NAM越南$2.2K
2025-10-22其他钢铁制品TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD越南$1.6K
2025-10-21其他钢铁制品TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD越南$1.6K
2025-10-21金刚石砂轮CONG TY TNHH KAI VIET NAM越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

QUANG VINH TECHNOLOGY & ENGINEERING SERVICES CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →