PT EL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 交通控制设备
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Ptel
11
进口笔数
0
出口笔数
$200.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102686941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KKFF0A |
| 成立日期 | 2008-03-19 |
| 联系地址 | Căn hộ 2 - A3 ngõ 12 phố Chùa Bộc, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PTEL |
| 企业英文名称 | ptel Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn hộ 2 - A3 ngõ 12 phố Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Môi giới, tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực nông nghiệp (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật); - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, cơ sở hạ tầng, giao thông, thuỷ lợi; - Xử lý môi trường, chất thải rắn, lỏng, khí; - Lắp đặt điện dân dụng, điện công nghiệp, xây lắp công trình bưu chính viễn thông; - Chế tạo, lắp đặt và mua bán ô tô; - Chế tạo, lắp đặt và mua bán máy móc, thiết bị xây dựng, công nghiệp, cơ khí, dây chuyền đồng bộ, thiết bị điện, điện tử viễn thông; - Sản xuất và buôn bán phần mềm tin học, số hoá, xử lý tư liệu bản đồ; - Sản xuất, buôn bán các sản phẩm cơ khí, kim khí, hàng lương thực, thực phẩm, hàng may mặc, hàng tiêu dùng, hoá mỹ phẩm, hoá chất (trừ các loại hoá chất nhà nước cấm); - Sản xuất, mua bán máy móc, thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, công nghiệp, thiết bị viễn thông (không bao gồm thiết bị thu, phát sóng); - Môi giới, tư vấn thương mại; Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá. - Vận tải hàng hoá, vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng và theo tuyến cố định; - Mua bán, thi công, lắp đặt vật tư, trang thiết bị nội ngoại thất; - Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch; Kinh doanh nhà nghỉ, khách sạn, nhà hàng (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, quán bar, vũ trường); - Kinh doanh du lịch sinh thái, khu vui chơi giải trí (trừ loại hình nhà nước cấm); - Tư vấn kỹ thuật, chuyển giao công nghệ, buôn bán, lắp đặt thiết bị trong lĩnh vực truyền hình; - Tư vấn, chế tạo, lắp đặt và mua bán các thiết bị đo công nghiệp, dân dụng; - Tư vấn, chế tạo, lắp đặt và mua bán các hệ thống thiết bị đo lường, tín hiệu và điều khiển tự động, chống sét, tin học, hệ thống cảnh báo, camera quan sát, bảo vệ, báo cháy, chống cháy, hệ thống thông gió và điều hoà không khí, dân dụng, công nghiệp, vật tư trang thiết bị y tế (Không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - Tư vấn và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực công nghiệp, điện, điện tử, viễn thông, tự động hoá, giáo dục |
| 电话 | +84919666830 |
| 邮箱 | ptelcom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853080 | 交通控制设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $200.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN ANHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 8 | $160.8K | 交通控制设备、无线电遥控器 |
| Shenzhen Anhang Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 3 | $40.1K | 交通控制设备、非电照明器具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 交通控制设备 | SHENZHEN ANHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-03-25 | 交通控制设备 | SHENZHEN ANHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-30 | 交通控制设备 | SHENZHEN ANHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-01-30 | 交通控制设备 | SHENZHEN ANHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-30 | 交通控制设备 | SHENZHEN ANHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-30 | 交通控制设备 | SHENZHEN ANHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-02 | 交通控制设备 | SHENZHEN ANHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52.3K |
| 2025-12-02 | 交通控制设备 | SHENZHEN ANHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-06 | 交通控制设备 | SHENZHEN ANHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-11-06 | 交通控制设备 | SHENZHEN ANHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |