BDG Global Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BDG GLOBAL VIệT NAM
- 邮箱36
- LinkedIn1
53
进口笔数
36
出口笔数
$1.23M
进口金额
$1.38M
出口金额
2025-12-10
最近进口
2025-10-06
最近出口
9
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316746531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4THHJY6 |
| 成立日期 | 2021-03-12 |
| 联系地址 | Căn L2-49.OT02, Tòa nhà Landmark 2 Vinhomes Central Park, số 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BDG GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BDG GLOBAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 149K Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84937677993 |
| 邮箱 | info@bdgglobal.vn |
| 官网 | bdgglobal.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 53 | $1.23M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 24 | $923.3K |
| 越南 | 5 | $205.9K |
| 韩国 | 4 | $157.6K |
| 菲律宾 | 2 | $88.7K |
| 加拿大 | 1 | $636 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shafi Marine | 印度 | 19 | $466.1K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| M&A International | 巴基斯坦 | 13 | $277.1K | 建筑用碎石、甘蔗糖蜜 |
| Sun Exports | 印度 | 7 | $186.0K | 其他冷冻鱼、其他车辆零件 |
| Kartik Cold Storage | 印度 | 6 | $131.1K | 其他冷冻鱼、其他冻鲑鱼 |
| Laiba Marine Exports | 印度 | 2 | $43.1K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Honest Frozen Foods Co. | 印度 | 2 | $42.9K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Regent Marine Industries | 印度 | 2 | $41.8K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Kamnath Export | 印度 | 1 | $25.2K | 其他冷冻鱼、冷冻章鱼 |
| Greatwall Exports | 印度 | 1 | $21.4K | 其他冷冻金枪鱼、冻鲣鱼 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Foods Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $452.1K | 干制墨鱼鱿鱼、熏制虾类 |
| Chaijinda Seafood Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $296.1K | 熏制虾类、干制墨鱼鱿鱼 |
| EEFF Fish Skin Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $123.2K | 其他干鱼、熏制虾类 |
| E.E.F. Fish Skin Co., Ltd. | 越南 | 3 | $114.9K | 其他干鱼 |
| Navotas Fishport Complex Market 2 | 菲律宾 | 2 | $88.7K | 其他冷冻鱼、冻鲣鱼 |
| Moopoong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $85.1K | 干制鱼、其他干鱼 |
| E.E.F. Season Change Co., Ltd. | 越南 | 1 | $52.0K | 其他干鱼 |
| Sambo Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $50.9K | 干制鱼 |
| Sambo Logistics Service Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $49.2K | 干制鱼 |
| Lee Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40.1K | 干制墨鱼鱿鱼、熏制虾类 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他冷冻鱼 | M & A INTERNATIONAL | 印度 | $9.8K |
| 2025-12-10 | 其他冷冻鱼 | M A INTERNATIONAL | 印度 | $2.3K |
| 2025-12-10 | 其他冷冻鱼 | M A INTERNATIONAL | 印度 | $2.7K |
| 2025-12-10 | 其他冷冻鱼 | M A INTERNATIONAL | 印度 | $8.4K |
| 2025-12-01 | 其他冷冻鱼 | KARTIK COLD STORAGE | 印度 | $6.8K |
| 2025-12-01 | 其他冷冻鱼 | KARTIK COLD STORAGE | 印度 | $12.3K |
| 2025-12-01 | 其他冷冻鱼 | KARTIK COLD STORAGE | 印度 | $3.8K |
| 2025-11-24 | 其他冷冻鱼 | Shafi Marine | 印度 | $3.8K |
| 2025-11-24 | 其他冷冻鱼 | SHAFI MARINE | 印度 | $7.6K |
| 2025-11-24 | 其他冷冻鱼 | SHAFI MARINE | 印度 | $11.9K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 熏制虾类 | CHAIJINDA SEAFOOD CO LTD | 泰国 | $27.5K |
| 2025-10-06 | 熏制虾类 | CHAIJINDA SEAFOOD CO LTD | 泰国 | $17.6K |
| 2025-09-30 | 熏制虾类 | LEE FOODS CO LTD | 泰国 | $30.6K |
| 2025-09-30 | 熏制虾类 | LEE FOODS CO LTD | 泰国 | $16.9K |
| 2025-09-15 | 熏制虾类 | Chaijinda Seafood Co., Ltd. | 泰国 | $40.6K |
| 2025-08-20 | 熏制虾类 | CHAIJINDA SEAFOOD CO LTD | 泰国 | $43.8K |
| 2025-07-17 | 其他干鱼 | E E F SEASON CHANGE CO LTD | 泰国 | $52.0K |
| 2025-06-30 | 熏制虾类 | LEE FOODS CO LTD | 泰国 | $20.4K |
| 2025-06-30 | 熏制虾类 | LEE FOODS CO LTD | 泰国 | $7.7K |
| 2025-05-12 | 熏制虾类 | LEE FOODS CO LTD | 泰国 | $13.7K |