HCT ASIA TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CHâU á HCT
6
进口笔数
1
出口笔数
$174.3K
进口金额
$6.7K
出口金额
2023-05-09
最近进口
2023-04-03
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109687221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TD1F81 |
| 成立日期 | 2021-06-29 |
| 联系地址 | Xóm Chữ, thôn Ba Chữ, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHÂU Á HCT |
| 企业英文名称 | HCT ASIA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Chữ, thôn Ba Chữ, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | 0836228799 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 040590 | 乳脂及乳油 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 170490 | 糖果 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850940 | 电动食品处理器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $172.4K |
| 瑞士 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tds Trading & Service Gmbh | 德国 | 4 | $110.3K | 零售清洁粉剂、不锈钢家用制品 |
| Asia Was Trading & Consulting GmbH | 德国 | 1 | $35.2K | 卫生用品、零售清洁粉剂 |
| VANDAVUS GMBH | 德国 | 1 | $28.7K | 糖果、其他含可可食品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tds Trading & Service Gmbh | 德国 | 1 | $6.7K | 零售清洁粉剂、电动食品处理器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-09 | 乳脂及乳油 | ASIA WAS TRADING & CONSULTING GMBH | 德国 | $4.2K |
| 2023-05-09 | 零售清洁粉剂 | TDS TRADING & SERVICE GMBH | 德国 | $2.9K |
| 2023-05-09 | 棉絮制品 | ASIA WAS TRADING & CONSULTING GMBH | 德国 | $2.4K |
| 2023-05-09 | 零售清洁粉剂 | ASIA WAS TRADING & CONSULTING GMBH | 德国 | $8.8K |
| 2023-05-09 | 零售清洁粉剂 | TDS TRADING & SERVICE GMBH | 德国 | $3.1K |
| 2023-05-09 | 零售清洁粉剂 | TDS TRADING & SERVICE GMBH | 德国 | $6.7K |
| 2023-05-09 | 其他食品制剂 | TDS TRADING & SERVICE GMBH | 德国 | $2.6K |
| 2023-05-09 | 零售清洁粉剂 | Asia Was Trading & Consulting GmbH | 德国 | $8.1K |
| 2023-05-09 | 不锈钢家用制品 | TDS TRADING & SERVICE GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2023-05-09 | 零售清洁粉剂 | Asia Was Trading & Consulting GmbH | 德国 | $2.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-03 | 电动食品处理器 | TDS TRADING & SERVICE GMBH | 德国 | $6.7K |