Vij Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 其他渔猎用具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vij

7
进口笔数
114
出口笔数
$3.1K
进口金额
$652.1K
出口金额
2024-04-01
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-10进口 $285 · 1 笔出口 $60.8K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-02进口 $562 · 1 笔出口 $19.5K · 5 笔2024-03进口 $514 · 1 笔出口 $12.4K · 4 笔2024-04进口 $54 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-10进口 $285 · 1 笔出口 $60.8K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-02进口 $562 · 1 笔出口 $19.5K · 5 笔2024-03进口 $514 · 1 笔出口 $12.4K · 4 笔2024-04进口 $54 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312680463
企查查编码QVN2BXUQAG
成立日期2014-03-10
联系地址27 Phó Đức Chính, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIJ
企业英文名称VIJ TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址27 Phó Đức Chính, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84903009719
传真0854041769
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950790其他渔猎用具
600690其他针织布
320649其他着色制剂
851511焊接设备

出口

HS 编码产品
950790其他渔猎用具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本112$645.3K
越南2$6.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Waki Fishing Implement Co., Ltd.日本7$3.1K其他渔猎用具、其他针织布

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deepars Factory Corporation日本90$568.3K其他渔猎用具
Waki Fishing Implement Co., Ltd.日本22$77.0K其他渔猎用具
Deepars Factory Corporation越南2$6.8K其他渔猎用具

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-01其他渔猎用具WAKI FISHING IMPLEMENT CO LTD日本$54
2024-03-20其他渔猎用具WAKI FISHING IMPLEMENT CO LTD日本$71
2024-03-20其他针织布WAKI FISHING IMPLEMENT CO LTD日本$25
2024-03-20其他渔猎用具WAKI FISHING IMPLEMENT CO LTD日本$166
2024-03-20其他渔猎用具WAKI FISHING IMPLEMENT CO LTD日本$1
2024-03-20其他渔猎用具WAKI FISHING IMPLEMENT CO LTD日本$0
2024-03-20其他针织布WAKI FISHING IMPLEMENT CO LTD日本$189
2024-03-20其他针织布WAKI FISHING IMPLEMENT CO LTD日本$12
2024-03-20其他渔猎用具WAKI FISHING IMPLEMENT CO LTD日本$2
2024-03-20其他渔猎用具WAKI FISHING IMPLEMENT CO LTD日本$48

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他渔猎用具Waki Fishing Implement Co., Ltd.日本$240
2026-04-27其他渔猎用具Waki Fishing Implement Co., Ltd.日本$353
2026-04-27其他渔猎用具Waki Fishing Implement Co., Ltd.日本$289
2026-04-27其他渔猎用具Waki Fishing Implement Co., Ltd.日本$201
2026-04-27其他渔猎用具Waki Fishing Implement Co., Ltd.日本$92
2026-04-27其他渔猎用具Waki Fishing Implement Co., Ltd.日本$283
2026-04-27其他渔猎用具Waki Fishing Implement Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-27其他渔猎用具Waki Fishing Implement Co., Ltd.日本$780
2026-04-27其他渔猎用具Waki Fishing Implement Co., Ltd.日本$279
2026-04-27其他渔猎用具Waki Fishing Implement Co., Ltd.日本$376

相关企业 · 同类产品

Vij Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →