Vij Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 其他渔猎用具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vij
7
进口笔数
114
出口笔数
$3.1K
进口金额
$652.1K
出口金额
2024-04-01
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312680463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BXUQAG |
| 成立日期 | 2014-03-10 |
| 联系地址 | 27 Phó Đức Chính, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIJ |
| 企业英文名称 | VIJ TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Phó Đức Chính, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84903009719 |
| 传真 | 0854041769 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 851511 | 焊接设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950790 | 其他渔猎用具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 112 | $645.3K |
| 越南 | 2 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Waki Fishing Implement Co., Ltd. | 日本 | 7 | $3.1K | 其他渔猎用具、其他针织布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deepars Factory Corporation | 日本 | 90 | $568.3K | 其他渔猎用具 |
| Waki Fishing Implement Co., Ltd. | 日本 | 22 | $77.0K | 其他渔猎用具 |
| Deepars Factory Corporation | 越南 | 2 | $6.8K | 其他渔猎用具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 其他渔猎用具 | WAKI FISHING IMPLEMENT CO LTD | 日本 | $54 |
| 2024-03-20 | 其他渔猎用具 | WAKI FISHING IMPLEMENT CO LTD | 日本 | $71 |
| 2024-03-20 | 其他针织布 | WAKI FISHING IMPLEMENT CO LTD | 日本 | $25 |
| 2024-03-20 | 其他渔猎用具 | WAKI FISHING IMPLEMENT CO LTD | 日本 | $166 |
| 2024-03-20 | 其他渔猎用具 | WAKI FISHING IMPLEMENT CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-03-20 | 其他渔猎用具 | WAKI FISHING IMPLEMENT CO LTD | 日本 | $0 |
| 2024-03-20 | 其他针织布 | WAKI FISHING IMPLEMENT CO LTD | 日本 | $189 |
| 2024-03-20 | 其他针织布 | WAKI FISHING IMPLEMENT CO LTD | 日本 | $12 |
| 2024-03-20 | 其他渔猎用具 | WAKI FISHING IMPLEMENT CO LTD | 日本 | $2 |
| 2024-03-20 | 其他渔猎用具 | WAKI FISHING IMPLEMENT CO LTD | 日本 | $48 |
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他渔猎用具 | Waki Fishing Implement Co., Ltd. | 日本 | $240 |
| 2026-04-27 | 其他渔猎用具 | Waki Fishing Implement Co., Ltd. | 日本 | $353 |
| 2026-04-27 | 其他渔猎用具 | Waki Fishing Implement Co., Ltd. | 日本 | $289 |
| 2026-04-27 | 其他渔猎用具 | Waki Fishing Implement Co., Ltd. | 日本 | $201 |
| 2026-04-27 | 其他渔猎用具 | Waki Fishing Implement Co., Ltd. | 日本 | $92 |
| 2026-04-27 | 其他渔猎用具 | Waki Fishing Implement Co., Ltd. | 日本 | $283 |
| 2026-04-27 | 其他渔猎用具 | Waki Fishing Implement Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他渔猎用具 | Waki Fishing Implement Co., Ltd. | 日本 | $780 |
| 2026-04-27 | 其他渔猎用具 | Waki Fishing Implement Co., Ltd. | 日本 | $279 |
| 2026-04-27 | 其他渔猎用具 | Waki Fishing Implement Co., Ltd. | 日本 | $376 |