AgriFarm Tech Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 液体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT AGRIFARM TECH

10
进口笔数
0
出口笔数
$118.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318222491
企查查编码QVNFC4FPSS
成立日期2023-12-20
联系地址21/28 đường Trường Lưu, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT AGRIFARM TECH
企业英文名称AGRIFARM TECH MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址21/28 đường Trường Lưu, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话0978269268
邮箱agrifarmtech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
848140安全阀
391740塑料管件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
842482其他农用机械
848180阀门龙头
391690塑料棒材及型材
391739其他塑料管材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$110.8K
印度2$7.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuzhou Qingcheng Irrigation Equipment Co., Ltd.中国7$99.3K塑料管件、非农用喷雾器具
Hebei Yimuyuan Water Saving Technology Co., Ltd.中国1$11.5K塑料管、喷雾机零件
Shital Enterprises印度1$4.6K女式纺织套装、女式化纤服装
Trusha Enterprise印度1$3.3K其他自动控制仪、气体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08过滤净化器零件FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD中国$281
2026-01-08其他农用机械FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD中国$10
2026-01-08过滤净化器零件FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD中国$300
2026-01-08塑料管件FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD中国$75
2026-01-08液体过滤机械FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD中国$3.3K
2026-01-08塑料管件FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD中国$104
2026-01-08安全阀FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD中国$138
2026-01-08安全阀FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD中国$660
2026-01-08塑料管件FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD中国$124
2026-01-08塑料管件FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD中国$106

相关企业 · 同类产品

AgriFarm Tech Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →