AgriFarm Tech Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT AGRIFARM TECH
- Facebook1
10
进口笔数
0
出口笔数
$118.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318222491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFC4FPSS |
| 成立日期 | 2023-12-20 |
| 联系地址 | 21/28 đường Trường Lưu, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT AGRIFARM TECH |
| 企业英文名称 | AGRIFARM TECH MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/28 đường Trường Lưu, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0978269268 |
| 邮箱 | agrifarmtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $110.8K |
| 印度 | 2 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Qingcheng Irrigation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $99.3K | 塑料管件、非农用喷雾器具 |
| Hebei Yimuyuan Water Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 塑料管、喷雾机零件 |
| Shital Enterprises | 印度 | 1 | $4.6K | 女式纺织套装、女式化纤服装 |
| Trusha Enterprise | 印度 | 1 | $3.3K | 其他自动控制仪、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 过滤净化器零件 | FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $281 |
| 2026-01-08 | 其他农用机械 | FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-08 | 过滤净化器零件 | FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-01-08 | 塑料管件 | FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-01-08 | 液体过滤机械 | FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-08 | 塑料管件 | FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-01-08 | 安全阀 | FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-01-08 | 安全阀 | FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-01-08 | 塑料管件 | FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $124 |
| 2026-01-08 | 塑料管件 | FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $106 |