GTEC Electrical Thermal Engineering Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Nhiệt Điện Gtec Hà Nội
40
进口笔数
0
出口笔数
$725.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106799512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VNYG4P |
| 成立日期 | 2015-03-24 |
| 联系地址 | Thôn Tự Khoát, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ NHIỆT ĐIỆN GTEC HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI GTEC ELECTRICAL THERMAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84982849856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 854460 | 高压电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $665.8K |
| 印度 | 3 | $55.8K |
| 奥地利 | 1 | $3.9K |
| 韩国 | 1 | $114 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Andaxing Electric Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $367.0K | 电器装置零件、高压电线 |
| Chongqing Hifuture Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $233.9K | 电器装置零件、其他硫化橡胶制品 |
| Chirag Techno Electricals Co. | 印度 | 2 | $52.2K | 高压控制板、高压继电器 |
| Suzhou Yankai Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.6K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Xiamen Four Faith Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.0K | 通信设备、其他通信设备 |
| Xiamen Peaks Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 电器装置零件、电气信号装置 |
| Yueqing Liyond Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 电器装置零件、其他电气开关 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| 0d19b7e71c3c1a80faa067fc74f25611 | 1 | $3.9K | ||
| Divit Energy | 印度 | 1 | $3.6K | 高压继电器、电气装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 高压电线 | CHONGQING HIFUTURE INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 高压电线 | CHONGQING HIFUTURE INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 高压电线 | CHONGQING HIFUTURE INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 高压电线 | CHONGQING HIFUTURE INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-27 | 其他硫化橡胶制品 | CHONGQING HIFUTURE INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 其他硫化橡胶制品 | CHONGQING HIFUTURE INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 高压电线 | CHONGQING HIFUTURE INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他硫化橡胶制品 | CHONGQING HIFUTURE INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-27 | 高压电线 | CHONGQING HIFUTURE INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他硫化橡胶制品 | CHONGQING HIFUTURE INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.8K |