VietHealth Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETHEALTH
4
进口笔数
0
出口笔数
$23.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316957902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH76NX2B |
| 成立日期 | 2021-09-14 |
| 联系地址 | 193 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ CÔNG NGHỆ CHỈNH HÌNH VIETHEALTH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 193 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nhiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trừơng, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang |
| 电话 | +84989766799 |
| 邮箱 | tuananhtb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 902139 | 人造身体部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $23.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huaxing Hengyuan (Beijing) Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.5K | 其他钢铁制品、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | HUAXING HENGYUAN (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | HUAXING HENGYUAN (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | HUAXING HENGYUAN (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | HUAXING HENGYUAN (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-15 | 人造身体部件 | HUAXING HENGYUAN (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-15 | 人造身体部件 | HUAXING HENGYUAN (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-15 | 人造身体部件 | HUAXING HENGYUAN (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-15 | 人造身体部件 | HUAXING HENGYUAN (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-04-15 | 人造身体部件 | HUAXING HENGYUAN (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-15 | 人造身体部件 | HUAXING HENGYUAN (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |