Dai La Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 高纯锌
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Đại La
22
进口笔数
0
出口笔数
$8.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100105447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNN2H8HS |
| 成立日期 | 2004-10-25 |
| 联系地址 | Km 01, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI LA |
| 企业英文名称 | DAI LA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 01, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 02436882379 |
| 邮箱 | dailajsc@gmail.com |
| 官网 | www.daila.vn |
| 传真 | 0436882379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790111 | 高纯锌 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 19 | $7.75M |
| 比利时 | 1 | $158.5K |
| 中国 | 2 | $126.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $7.75M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Meta New Material Technology Co., Ltd. | 比利时 | 1 | $158.5K | 高纯锌 |
| Cannuo Environmental Technology (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126.2K | 未锻轧锌合金、镍板材 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $341.1K |
| 2026-04-06 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $341.1K |
| 2026-03-02 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $332.3K |
| 2026-01-30 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $314.8K |
| 2026-01-19 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $479.1K |
| 2025-12-29 | 高纯锌 | META NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 比利时 | $158.5K |
| 2025-12-11 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $494.7K |
| 2025-10-23 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $305.9K |
| 2025-09-16 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $425.6K |
| 2025-08-11 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $421.9K |