Tay Nam Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非金属测试机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TâY NAM

16
进口笔数
0
出口笔数
$80.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $463 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $850 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $463 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $850 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310745179
企查查编码QVNWGTYHV8
成立日期2011-03-31
联系地址94 KDC Gia Hòa, Ấp 5, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TÂY NAM
企业英文名称TAY NAM TECHNOLOGY CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址94 KDC Gia Hòa, Ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7500 - Hoạt động thú y 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902480非金属测试机
902490材料测试机零件
760711铝箔
850140单相交流电机
902580组合测量仪器
903190测量仪器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$23.6K
中国台湾3$20.6K
日本4$19.7K
葡萄牙1$16.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WEI CHENG INSTRUMENT LTD中国台湾2$20.5K非金属测试机、温控处理零件
Daiei Kagaku Seiki Manufacturing Co., Ltd.日本4$19.7K非金属测试机、材料测试机零件
Zipor - Industrial Equipment and Technology, S.A.葡萄牙1$16.1K非金属测试机
Testex Instrument Ltd.中国3$12.2K非金属测试机、其他测量仪器
Jinan Honesty First Test Equipment Co., Ltd.中国2$8.7K金属测试机、非金属测试机
Refond Equipment Co., Ltd.中国1$1.4K非金属测试机、材料测试机零件
DONGGUAN NANXUS INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$850真空泵、衡器零件
Dongguan Nanxus Information Technology Co., Ltd.中国1$450非金属测试机、其他测量仪器
Weicheng Instrument Co. Ltd.中国台湾1$62单相交流电机

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04非金属测试机WEI CHENG INSTRUMENT LTD中国台湾$9.0K
2026-01-17非金属测试机DONGGUAN NANXUS INFORMATION TECHNOLOGY COLTD中国$450
2026-01-17非金属测试机REFOND EQUIPMENT CO LTD中国$1.4K
2026-01-03非金属测试机ZIPOR-EQUIPAMENTOS E TECNOLOGIA INDUSTRIAL,SA葡萄牙$16.1K
2025-11-07非金属测试机DONGGUAN NANXUS INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$850
2025-04-10非金属测试机TESTEX INSTRUMENT LTD中国$463
2025-02-17单相交流电机WEICHENG INSTRUMENT CO LTD中国台湾$62
2025-01-20材料测试机零件DAIEI KAGAKU SEIKI MFG CO LTD日本$1.4K
2025-01-20材料测试机零件DAIEI KAGAKU SEIKI MFG CO LTD日本$3.5K
2025-01-20测量仪器零件DAIEI KAGAKU SEIKI MFG CO LTD日本$287

相关企业 · 同类产品

Tay Nam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →