Tay Nam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TâY NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$80.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310745179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGTYHV8 |
| 成立日期 | 2011-03-31 |
| 联系地址 | 94 KDC Gia Hòa, Ấp 5, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TÂY NAM |
| 企业英文名称 | TAY NAM TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94 KDC Gia Hòa, Ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7500 - Hoạt động thú y 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 760711 | 铝箔 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $23.6K |
| 中国台湾 | 3 | $20.6K |
| 日本 | 4 | $19.7K |
| 葡萄牙 | 1 | $16.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEI CHENG INSTRUMENT LTD | 中国台湾 | 2 | $20.5K | 非金属测试机、温控处理零件 |
| Daiei Kagaku Seiki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 4 | $19.7K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Zipor - Industrial Equipment and Technology, S.A. | 葡萄牙 | 1 | $16.1K | 非金属测试机 |
| Testex Instrument Ltd. | 中国 | 3 | $12.2K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Jinan Honesty First Test Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 金属测试机、非金属测试机 |
| Refond Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| DONGGUAN NANXUS INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $850 | 真空泵、衡器零件 |
| Dongguan Nanxus Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $450 | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Weicheng Instrument Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $62 | 单相交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 非金属测试机 | WEI CHENG INSTRUMENT LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-01-17 | 非金属测试机 | DONGGUAN NANXUS INFORMATION TECHNOLOGY COLTD | 中国 | $450 |
| 2026-01-17 | 非金属测试机 | REFOND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-03 | 非金属测试机 | ZIPOR-EQUIPAMENTOS E TECNOLOGIA INDUSTRIAL,SA | 葡萄牙 | $16.1K |
| 2025-11-07 | 非金属测试机 | DONGGUAN NANXUS INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $850 |
| 2025-04-10 | 非金属测试机 | TESTEX INSTRUMENT LTD | 中国 | $463 |
| 2025-02-17 | 单相交流电机 | WEICHENG INSTRUMENT CO LTD | 中国台湾 | $62 |
| 2025-01-20 | 材料测试机零件 | DAIEI KAGAKU SEIKI MFG CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-01-20 | 材料测试机零件 | DAIEI KAGAKU SEIKI MFG CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2025-01-20 | 测量仪器零件 | DAIEI KAGAKU SEIKI MFG CO LTD | 日本 | $287 |