Phuc Gia Laboratory Corporation

越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 非CRT电脑显示器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHòNG THử NGHIệM PHúC GIA

172
进口笔数
43
出口笔数
$1.22M
进口金额
$23.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-13
最近出口
47
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $479.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $143.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $837 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $175.0K · 6 笔出口 $811 · 3 笔2024-06进口 $6.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.0K · 7 笔出口 $3.3K · 6 笔2024-08进口 $7.6K · 7 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-09进口 $1.5K · 5 笔出口 $236 · 1 笔2024-10进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 4 笔出口 $170 · 1 笔2024-12进口 $2.0K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $294 · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $3.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.2K · 10 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-04进口 $762 · 4 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-05进口 $2.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.3K · 4 笔出口 $192 · 1 笔2025-08进口 $1.9K · 4 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-09进口 $22.9K · 11 笔出口 $1.8K · 8 笔2025-10进口 $479.1K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-11进口 $37.9K · 2 笔出口 $1.0K · 4 笔2025-12进口 $1.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.4K · 5 笔出口 $832 · 2 笔2026-02进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.7K · 13 笔出口 $706 · 2 笔2026-04进口 $63.2K · 5 笔出口 $1.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $143.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $837 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $175.0K · 6 笔出口 $811 · 3 笔2024-06进口 $6.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.0K · 7 笔出口 $3.3K · 6 笔2024-08进口 $7.6K · 7 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-09进口 $1.5K · 5 笔出口 $236 · 1 笔2024-10进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 4 笔出口 $170 · 1 笔2024-12进口 $2.0K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $294 · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $3.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.2K · 10 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-04进口 $762 · 4 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-05进口 $2.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.3K · 4 笔出口 $192 · 1 笔2025-08进口 $1.9K · 4 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-09进口 $22.9K · 11 笔出口 $1.8K · 8 笔2025-10进口 $479.1K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-11进口 $37.9K · 2 笔出口 $1.0K · 4 笔2025-12进口 $1.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.4K · 5 笔出口 $832 · 2 笔2026-02进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.7K · 13 笔出口 $706 · 2 笔2026-04进口 $63.2K · 5 笔出口 $1.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107509079
企查查编码QVNF1N6QCP
成立日期2016-07-15
联系地址Tòa nhà Hoa Cương, số 18 ngõ 11 Thái Hà, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÒNG THỬ NGHIỆM PHÚC GIA
企业英文名称PHUC GIA LABORATORY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0981996996
邮箱info@phucgia.com.vn
官网phucgia.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本369亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852852非CRT电脑显示器
841810冷藏冷冻组合机
841989温控处理设备
84501110kg以下全自动洗衣机
845020大型洗衣机
852872彩色电视接收机
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
841829非压缩式冰箱
902480非金属测试机

出口

HS 编码产品
845020大型洗衣机
841810冷藏冷冻组合机
84501110kg以下全自动洗衣机
84713010公斤以下便携电脑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国114$669.3K
瑞士1$474.5K
越南33$23.3K
意大利1$20.0K
韩国14$15.7K
德国2$13.9K
中国台湾3$4.6K
日本1$1.8K
丹麦1$759
美国1$320

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$21.2K
中国1$1.5K
中国台湾1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SINUO Testing Equipment Co., Ltd.中国7$260.4K其他测量仪器、非金属测试机
Huaming Electronic Equipment Co., Ltd.中国4$246.1K测量仪器零件、其他电气设备
Suzhou 3CTEST Electronic Co., Ltd.中国2$31.7K辐射检测仪器、电测仪表
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南33$23.3K冷藏冷冻组合机、大型洗衣机
Samsung Electronics Co., Ltd.哥伦比亚12$15.4K其他电子IC、智能手机
TPV Electronics (Fujian) Co., Ltd.中国52$13.6K非CRT电脑显示器、通信设备零件
LNT Display Technology (Fujian) Co., Ltd.中国7$1.9K非CRT电脑显示器、其他钢铁制品
Weihai Daewoo Electronics Co., Ltd.中国5$1.6K非CRT电脑显示器、通信设备零件
Jnm Korea Co., Ltd.韩国3$550锂离子电池、非电动叉车
Ningbo Banmen Electrical Appliances Co., Ltd.中国3$2781000伏以下插头插座、LED灯具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南41$21.2K处理器及控制器、其他电感器
BTL Inc.中国1$1.5K10公斤以下便携电脑
HEY! BRO INTERNATIONAL CORP中国台湾1$30010公斤以下便携电脑

近期贸易明细

进口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冷藏冷冻组合机LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$502
2026-04-28冷藏冷冻组合机LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$502
2026-04-28冷藏冷冻组合机LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$520
2026-04-28冷藏冷冻组合机LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$431
2026-04-28冷藏冷冻组合机LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$431
2026-04-28冷藏冷冻组合机LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$479
2026-04-28冷藏冷冻组合机LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$479
2026-04-28冷藏冷冻组合机LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$520
2026-04-25温控处理设备KINGPO TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD中国$14.4K
2026-04-25温控处理设备KINGPO TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD中国$9.6K

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13大型洗衣机LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$239
2026-04-13大型洗衣机LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$239
2026-04-13大型洗衣机LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$465
2026-04-13大型洗衣机LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$465
2026-03-31大型洗衣机LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$466
2026-03-31大型洗衣机LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$240
2026-01-16大型洗衣机LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$194
2026-01-16大型洗衣机LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$222
2026-01-09大型洗衣机LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$194
2026-01-09大型洗衣机LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$222

相关企业 · 同类产品

Phuc Gia Laboratory Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →