Phuc Gia Laboratory Corporation
越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHòNG THử NGHIệM PHúC GIA
172
进口笔数
43
出口笔数
$1.22M
进口金额
$23.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-13
最近出口
47
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107509079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1N6QCP |
| 成立日期 | 2016-07-15 |
| 联系地址 | Tòa nhà Hoa Cương, số 18 ngõ 11 Thái Hà, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÒNG THỬ NGHIỆM PHÚC GIA |
| 企业英文名称 | PHUC GIA LABORATORY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0981996996 |
| 邮箱 | info@phucgia.com.vn |
| 官网 | phucgia.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 369亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841829 | 非压缩式冰箱 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 114 | $669.3K |
| 瑞士 | 1 | $474.5K |
| 越南 | 33 | $23.3K |
| 意大利 | 1 | $20.0K |
| 韩国 | 14 | $15.7K |
| 德国 | 2 | $13.9K |
| 中国台湾 | 3 | $4.6K |
| 日本 | 1 | $1.8K |
| 丹麦 | 1 | $759 |
| 美国 | 1 | $320 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $21.2K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
| 中国台湾 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINUO Testing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $260.4K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| Huaming Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $246.1K | 测量仪器零件、其他电气设备 |
| Suzhou 3CTEST Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.7K | 辐射检测仪器、电测仪表 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 33 | $23.3K | 冷藏冷冻组合机、大型洗衣机 |
| Samsung Electronics Co., Ltd. | 哥伦比亚 | 12 | $15.4K | 其他电子IC、智能手机 |
| TPV Electronics (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 52 | $13.6K | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
| LNT Display Technology (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.9K | 非CRT电脑显示器、其他钢铁制品 |
| Weihai Daewoo Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.6K | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
| Jnm Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $550 | 锂离子电池、非电动叉车 |
| Ningbo Banmen Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 3 | $278 | 1000伏以下插头插座、LED灯具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 41 | $21.2K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| BTL Inc. | 中国 | 1 | $1.5K | 10公斤以下便携电脑 |
| HEY! BRO INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 1 | $300 | 10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $502 |
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $502 |
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $520 |
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $431 |
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $431 |
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $479 |
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $479 |
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $520 |
| 2026-04-25 | 温控处理设备 | KINGPO TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-25 | 温控处理设备 | KINGPO TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $9.6K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 大型洗衣机 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $239 |
| 2026-04-13 | 大型洗衣机 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $239 |
| 2026-04-13 | 大型洗衣机 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $465 |
| 2026-04-13 | 大型洗衣机 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $465 |
| 2026-03-31 | 大型洗衣机 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $466 |
| 2026-03-31 | 大型洗衣机 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $240 |
| 2026-01-16 | 大型洗衣机 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-01-16 | 大型洗衣机 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-01-09 | 大型洗衣机 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-01-09 | 大型洗衣机 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $222 |