B2B Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他塑料洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH B2B GLOBAL
12
进口笔数
3
出口笔数
$107.4K
进口金额
$119.0K
出口金额
2024-08-05
最近进口
2025-08-14
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314643523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53SCS4D |
| 成立日期 | 2017-09-26 |
| 联系地址 | 833 Lê Hồng Phong, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TƯ VẤN GLOBALWITS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 833 Lê Hồng Phong, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02836366238 |
| 邮箱 | info@b2bglobal.vn |
| 官网 | www.b2bglobal.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $107.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $102.6K |
| 日本 | 1 | $16.4K |
| 印度 | 1 | $17 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $79.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Shi Dehong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 纸张切割机 |
| Foshan Gangsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
| Saint Qi Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 二氧化钛颜料、其他塑料洁具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Romona Inc. | 俄罗斯 | 1 | $102.6K | 测量仪器、其他钢铁制品 |
| Safari Games Co., Ltd. Ibaraki Factory | 日本 | 1 | $16.4K | 塑料衣着附件 |
| UNO MINDA LIMITED | 印度 | 1 | $17 | 车辆照明信号零件、车用照明信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 其他塑料洁具 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-08-05 | 其他塑料洁具 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-06-25 | 其他塑料洁具 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-06-25 | 其他塑料洁具 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $700 |
| 2024-06-25 | 模具 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-06-25 | 模具 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2024-05-30 | 合金钢焊管 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $810 |
| 2024-05-30 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-05-30 | 泵及压缩机零件 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-30 | 轴承座 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $235 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 其他塑料管材 | UNO MINDA LIMITED | 印度 | $17 |
| 2023-06-30 | 测量仪器 | ROMONA INC | 俄罗斯 | $29.5K |
| 2023-06-30 | 其他测量仪器 | ROMONA INC | 俄罗斯 | $16.9K |
| 2023-06-30 | 非航空导航仪 | ROMONA INC | 俄罗斯 | $44.9K |
| 2023-06-30 | 非航空导航仪 | ROMONA INC | 俄罗斯 | $11.2K |
| 2023-05-30 | 塑料衣着附件 | SAFARI GAMES CO LTD IBARAKI FACTORY | 日本 | $16.4K |