Xuan Truong 12 Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG NAM VIệT JSC
16
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600950130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRHWBVM9 |
| 成立日期 | 2012-07-18 |
| 联系地址 | Số 258 đường Phùng Chí Kiên khu đô thị mới Hòa Vượng, Phường Lộc Hòa, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NAM VIỆT JSC |
| 企业英文名称 | NAM VIET JSC CONSTRUCTION STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 56 Phùng Chí Kiên, KĐT Hòa Vượng, Phường Đông A, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84916237915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $2.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kizuna Global Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 7 | $792.3K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Sanwa Kizai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $523.4K | 钢铁螺钉螺栓、钻探机械零件 |
| Excel Seiko Co., Ltd. | 日本 | 1 | $292.0K | 钻探机械零件 |
| Kizuna Global Sangyo Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $250.5K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Excel Seiko Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $142.0K | 钻探机械零件 |
| EXCEL-SEIKO CO., LTD | 日本 | 1 | $78.9K | 钻探机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 钻探机械零件 | Sanwa Kizai Co., Ltd. | 日本 | $259.6K |
| 2026-04-15 | 钻探机械零件 | EXCEL-SEIKO CO., LTD | 日本 | $39.4K |
| 2026-04-15 | 钻探机械零件 | EXCEL-SEIKO CO., LTD | 日本 | $39.4K |
| 2026-04-15 | 钻探机械零件 | Kizuna Global Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $39.9K |
| 2026-04-15 | 钻探机械零件 | Sanwa Kizai Co., Ltd. | 日本 | $259.6K |
| 2026-04-15 | 钻探机械零件 | Kizuna Global Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $39.9K |
| 2026-01-14 | 钻探机械零件 | Kizuna Global Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $243.3K |
| 2025-12-29 | 自推进起重机 | KIZUNA GLOBAL SANGYO CO LTD | 日本 | $24.2K |
| 2025-12-29 | 自推进起重机 | KIZUNA GLOBAL SANGYO CO LTD | 日本 | $7.5K |
| 2025-12-29 | 自推进起重机 | Kizuna Global Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $13.2K |