VIETNAM STRUCT IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 非竹藤编织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU RơM VIệT
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$152.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001201060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DK2ACX |
| 成立日期 | 2019-10-15 |
| 联系地址 | Thôn An Cư, Xã Đông Xuyên, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU RƠM VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Cư, Xã Đông Tiền Hải, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +84904644717 |
| 邮箱 | phamthanhxuan80@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460129 | 非竹藤编织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $114.3K |
| 越南 | 2 | $11.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jooeun Care Farm Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $107.7K | 非竹藤编织品 |
| JOOEUN CARE FARM CO., LTD | 4 | $26.7K | 非竹藤编织品 | |
| JOOEUN CARE FARM CO LTD | 越南 | 2 | $11.1K | 非竹藤编织品 |
| B M P KOREA CO LTD | 韩国 | 1 | $6.7K | 棉针织T恤及背心、非竹藤编织品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 非竹藤编织品 | JOOEUN CARE FARM CO., LTD | — | $3.3K |
| 2026-02-09 | 非竹藤编织品 | JOOEUN CARE FARM CO., LTD | — | $10.0K |
| 2026-01-23 | 非竹藤编织品 | JOOEUN CARE FARM CO., LTD | — | $6.7K |
| 2026-01-12 | 非竹藤编织品 | JOOEUN CARE FARM CO., LTD | — | $6.7K |
| 2025-12-31 | 非竹藤编织品 | JOOEUN CARE FARM CO LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2025-12-17 | 非竹藤编织品 | JOOEUN CARE FARM CO LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2025-12-04 | 非竹藤编织品 | JOOEUN CARE FARM CO LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2025-11-21 | 非竹藤编织品 | JOOEUN CARE FARM CO LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2025-11-07 | 非竹藤编织品 | Jooeun Care Farm Co., Ltd. | 韩国 | $6.7K |
| 2025-10-24 | 非竹藤编织品 | JOOEUN CARE FARM CO LTD | 韩国 | $6.7K |