HAPPY IMPORT EXPORT TM DV CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XUấT NHậP KHẩU HạNH PHúC
4
进口笔数
0
出口笔数
$133.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317409867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5Q5SBQ |
| 成立日期 | 2022-07-29 |
| 联系地址 | Số 9 Đường B1, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XUẤT NHẬP KHẨU HẠNH PHÚC |
| 企业英文名称 | HAPPY IMPORT EXPORT TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Đường B1, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842866807600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $133.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAOXING TONGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 3 | $102.8K | 聚酯长丝织物、通信设备零件 |
| YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $30.6K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 聚酯长丝织物 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-07-02 | 聚酯长丝织物 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-07-02 | 聚酯长丝织物 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $205 |
| 2025-07-02 | 聚酯长丝织物 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-07-02 | 聚酯长丝织物 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-07-02 | 聚酯长丝织物 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $629 |
| 2025-05-12 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING TONGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-05-12 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING TONGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-05-12 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING TONGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-05-12 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING TONGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $475 |