Truong An Water Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI THUỷ TRườNG AN
2
进口笔数
1
出口笔数
$14.0K
进口金额
$13.9K
出口金额
2025-02-19
最近进口
2025-02-19
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201739009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ66FHTJ |
| 成立日期 | 2016-08-18 |
| 联系地址 | Thôn Bấc (nhà ông Trần Văn Nghìa), Xã An Lư, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | TRUONG AN WATER TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Sim Bấc (nhà ông Trần Văn Nghìa), Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | 02258843129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 490600 | 手绘图纸 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $13.9K |
| 中国 | 1 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 1 | $13.0K |
| 越南 | 1 | $843 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Engtek Pte. Ltd. | 日本 | 1 | $13.0K | 钢铁弹簧、螺纹螺母 |
| Engtek Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $843 | 非泡沫橡胶密封件、液体流量计 |
| Top Honor Shipping Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 手绘图纸 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASTER OF MV TRUONG AN STAR | 巴拿马 | 1 | $13.9K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | 其他钢铁制品 | ENGTEK (PTE) LTD | 日本 | $482 |
| 2025-02-19 | 非螺纹垫圈 | ENGTEK (PTE) LTD | 日本 | $12.5K |
| 2025-02-19 | 非泡沫橡胶密封件 | ENGTEK (PTE) LTD | 日本 | $843 |
| 2025-01-10 | 手绘图纸 | HONG KONG TOP HONOR SHIPPING CO LT | 中国 | $90 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | 非螺纹垫圈 | MASTER OF MV TRUONG AN STAR | 巴拿马 | $12.5K |
| 2025-02-19 | 其他钢铁制品 | MASTER OF MV TRUONG AN STAR | 巴拿马 | $482 |
| 2025-02-19 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER OF MV TRUONG AN STAR | 越南 | $843 |