Dutus Industrial Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 304 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP DUTUS
165
进口笔数
304
出口笔数
$1.84M
进口金额
$117.75M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-29
最近出口
28
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102742106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8BWWUQ |
| 成立日期 | 2008-05-07 |
| 联系地址 | Số nhà 21B, ngách 14/31, ngõ 14, Vạn Kiếp, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP DUTUS |
| 企业英文名称 | DUTUS INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21B, ngách 14/31, ngõ 14, Vạn Kiếp, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02485867132 |
| 邮箱 | sales@dutus.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560129 | 其他絮胎制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 560129 | 其他絮胎制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 50 | $1.47M |
| 中国 | 114 | $369.7K |
| 泰国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 295 | $117.74M |
| 菲律宾 | 9 | $10.1K |
| 中国 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clean Cross Co., Ltd. | 日本 | 41 | $1.41M | 棉絮制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen YuHao Static Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $75.1K | 其他絮胎制品、其他塑料制品 |
| Fushimi Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 9 | $58.3K | 其他塑料制品、扫帚刷子 |
| Shenzhen Weichuangwei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $50.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai Ruijin Adhesive Products Co., Ltd. | 中国 | 13 | $49.0K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Dongguan Yiqi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $32.6K | 非注塑模具、可互换冲压工具 |
| Wateron Technology (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $27.3K | 焊接机零件、其他塑料制品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $21.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Wuxi Host Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $13.7K | 其他塑料制品、扫帚刷子 |
| Yiwu Qianno Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $8.2K | 其他塑料制品、活性矿产品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $43.74M | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $33.79M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $21.54M | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $15.20M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 34 | $3.31M | 印刷电路、自粘塑料片 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 42 | $99.6K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| IM VINA Co., Ltd. | 越南 | 27 | $23.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sonion Philippines Inc. | 菲律宾 | 9 | $10.1K | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $9.2K | 其他光学元件、印刷电路 |
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 9 | $6.1K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 棉絮制品 | Clean Cross Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-06-24 | 自粘塑料卷 | Shanghai Ruijin Adhesive Products Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-24 | 自粘塑料卷 | Shanghai Ruijin Adhesive Products Co., Ltd. | 中国 | $147 |
| 2026-06-20 | 其他塑料制品 | Shenzhen Weichuangwei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-06-20 | 其他塑料制品 | Shenzhen Weichuangwei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $42 |
| 2026-06-20 | 其他塑料制品 | Shenzhen Weichuangwei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $280 |
| 2026-06-20 | 其他钢铁制品 | Shenzhen Weichuangwei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $168 |
| 2026-06-20 | 其他塑料制品 | Shenzhen Weichuangwei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-06-20 | 其他塑料制品 | Shenzhen Weichuangwei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-06-20 | 其他塑料制品 | Shenzhen Weichuangwei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $74 |
出口(共 304)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-06-29 | 胶粘纸卷/张 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料片 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-06-29 | 棉絮制品 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $657 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-06-29 | 钳子镊子 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $107 |