Dutus Industrial Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP DUTUS

157
进口笔数
286
出口笔数
$1.76M
进口金额
$117.69M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
28
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2023-09进口 $81.1K · 6 笔出口 $15.1K · 6 笔2023-10进口 $22.9K · 3 笔出口 $19.4K · 7 笔2023-11进口 $58.9K · 3 笔出口 $30.0K · 8 笔2023-12进口 $79.9K · 6 笔出口 $23.8K · 9 笔2024-01进口 $105.3K · 6 笔出口 $29.6K · 7 笔2024-02进口 $7.0K · 2 笔出口 $17.3K · 8 笔2024-03进口 $80.3K · 5 笔出口 $24.4K · 7 笔2024-04进口 $7.4K · 3 笔出口 $18.8K · 7 笔2024-05进口 $22.7K · 3 笔出口 $18.1K · 7 笔2024-06进口 $11.9K · 2 笔出口 $17.3K · 7 笔2024-07进口 $70.9K · 4 笔出口 $14.9K · 5 笔2024-08进口 $12.0K · 4 笔出口 $19.8K · 7 笔2024-09进口 $16.5K · 6 笔出口 $19.5K · 7 笔2024-10进口 $80.1K · 6 笔出口 $19.4K · 7 笔2024-11进口 $35.8K · 5 笔出口 $18.6K · 6 笔2024-12进口 $78.1K · 7 笔出口 $23.1K · 9 笔2025-01进口 $11.6K · 5 笔出口 $22.3K · 7 笔2025-02进口 $70.5K · 3 笔出口 $22.0K · 6 笔2025-03进口 $15.6K · 5 笔出口 $27.9K · 7 笔2025-04进口 $20.1K · 4 笔出口 $21.5K · 7 笔2025-05进口 $86.2K · 6 笔出口 $22.3K · 6 笔2025-06进口 $17.3K · 4 笔出口 $21.9K · 7 笔2025-07进口 $74.8K · 5 笔出口 $35.9K · 6 笔2025-08进口 $69.7K · 2 笔出口 $36.4K · 8 笔2025-09进口 $73.8K · 3 笔出口 $20.1K · 7 笔2025-10进口 $13.0K · 6 笔出口 $22.0K · 8 笔2025-11进口 $13.9K · 4 笔出口 $20.2K · 5 笔2025-12进口 $8.8K · 3 笔出口 $24.8K · 10 笔2026-01进口 $74.1K · 3 笔出口 $29.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 6 笔2026-03进口 $86.5K · 4 笔出口 $28.7K · 9 笔2026-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $21.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2023-09进口 $81.1K · 6 笔出口 $15.1K · 6 笔2023-10进口 $22.9K · 3 笔出口 $19.4K · 7 笔2023-11进口 $58.9K · 3 笔出口 $30.0K · 8 笔2023-12进口 $79.9K · 6 笔出口 $23.8K · 9 笔2024-01进口 $105.3K · 6 笔出口 $29.6K · 7 笔2024-02进口 $7.0K · 2 笔出口 $17.3K · 8 笔2024-03进口 $80.3K · 5 笔出口 $24.4K · 7 笔2024-04进口 $7.4K · 3 笔出口 $18.8K · 7 笔2024-05进口 $22.7K · 3 笔出口 $18.1K · 7 笔2024-06进口 $11.9K · 2 笔出口 $17.3K · 7 笔2024-07进口 $70.9K · 4 笔出口 $14.9K · 5 笔2024-08进口 $12.0K · 4 笔出口 $19.8K · 7 笔2024-09进口 $16.5K · 6 笔出口 $19.5K · 7 笔2024-10进口 $80.1K · 6 笔出口 $19.4K · 7 笔2024-11进口 $35.8K · 5 笔出口 $18.6K · 6 笔2024-12进口 $78.1K · 7 笔出口 $23.1K · 9 笔2025-01进口 $11.6K · 5 笔出口 $22.3K · 7 笔2025-02进口 $70.5K · 3 笔出口 $22.0K · 6 笔2025-03进口 $15.6K · 5 笔出口 $27.9K · 7 笔2025-04进口 $20.1K · 4 笔出口 $21.5K · 7 笔2025-05进口 $86.2K · 6 笔出口 $22.3K · 6 笔2025-06进口 $17.3K · 4 笔出口 $21.9K · 7 笔2025-07进口 $74.8K · 5 笔出口 $35.9K · 6 笔2025-08进口 $69.7K · 2 笔出口 $36.4K · 8 笔2025-09进口 $73.8K · 3 笔出口 $20.1K · 7 笔2025-10进口 $13.0K · 6 笔出口 $22.0K · 8 笔2025-11进口 $13.9K · 4 笔出口 $20.2K · 5 笔2025-12进口 $8.8K · 3 笔出口 $24.8K · 10 笔2026-01进口 $74.1K · 3 笔出口 $29.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 6 笔2026-03进口 $86.5K · 4 笔出口 $28.7K · 9 笔2026-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $21.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0102742106
企查查编码QVNU8BWWUQ
成立日期2008-05-07
联系地址Số nhà 21B, ngách 14/31, ngõ 14, Vạn Kiếp, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP DUTUS
企业英文名称DUTUS INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 21B, ngách 14/31, ngõ 14, Vạn Kiếp, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话02485867132
邮箱sales@dutus.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
560121棉絮制品
732690其他钢铁制品
851590焊接机零件
391910自粘塑料卷
560129其他絮胎制品
3506101kg以下胶粘剂
392113聚氨酯泡沫塑料
392310塑料包装箱
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
560121棉絮制品
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
820320钳子镊子
842199过滤净化器零件
560129其他絮胎制品
630710清洁用布
481890其他纸制品
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本48$1.40M
中国108$359.9K
泰国1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南277$117.68M
菲律宾9$10.1K
中国1$10

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Clean Cross Co., Ltd.日本39$1.34M棉絮制品、其他塑料制品
Shenzhen YuHao Static Technology Co., Ltd.中国9$75.1K其他絮胎制品、其他塑料制品
Fushimi Pharmaceutical Co., Ltd.日本9$58.3K其他塑料制品、扫帚刷子
Shenzhen Weichuangwei Electronic Technology Co., Ltd.中国22$48.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shanghai Ruijin Adhesive Products Co., Ltd.中国12$45.9K自粘塑料卷、自粘塑料片
Wateron Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国9$24.6K焊接机零件、非办公金属家具
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国6$21.0K其他塑料制品、塑料涂层织物
Wuxi Host Technology Co., Ltd.中国9$13.7K其他塑料制品、扫帚刷子
Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd.中国6$8.2K活性矿产品、其他塑料制品
Wenzhou Injection Needle Factory中国5$4.2K其他钢铁制品

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BLD Vina Co., Ltd.越南41$43.74M印刷电路、其他钢铁制品
Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南40$33.75M其他塑料制品、通信设备零件
Power Logic Vina Co., Ltd.越南38$21.54M其他光学元件、其他塑料制品
Coasia Optics Vina Co., Ltd.越南23$15.20M其他塑料制品、其他钢铁制品
Vina Union Co., Ltd.越南32$3.31M印刷电路、自粘塑料片
MCNEX VINA Co., Ltd.越南40$96.6K其他塑料制品、通信设备零件
IM VINA Co., Ltd.越南26$22.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sonion Philippines Inc.菲律宾9$10.1K其他塑料制品、第90章仪器零件
Namuga Technology Co., Ltd.越南13$8.6K自粘塑料片、其他钢铁制品
Coasia CM Vina Joint Stock Company越南9$6.1K已装配物镜、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他塑料制品SHENZHEN WEICHUANGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$220
2026-04-20其他塑料制品SHENZHEN WEICHUANGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$220
2026-04-20其他塑料制品SHENZHEN WEICHUANGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$4.2K
2026-04-20其他塑料制品SHENZHEN WEICHUANGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$220
2026-04-20其他塑料制品SHENZHEN WEICHUANGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$220
2026-04-20其他塑料制品SHENZHEN WEICHUANGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$4.2K
2026-03-28其他硫化橡胶制品SHENZHEN WEICHUANGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$86
2026-03-28其他塑料制品SHENZHEN WEICHUANGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$3.1K
2026-03-28其他塑料制品SHENZHEN WEICHUANGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$70
2026-03-28其他塑料制品SHENZHEN WEICHUANGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$540

出口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28棉絮制品POWER LOGICS VINA CO LTD越南$987
2026-04-27其他塑料制品POWER LOGICS VINA CO LTD越南$48
2026-04-27其他塑料制品POWER LOGICS VINA CO LTD越南$46
2026-04-27塑料容器POWER LOGICS VINA CO LTD越南$9
2026-04-27其他塑料制品POWER LOGICS VINA CO LTD越南$191
2026-04-27钳子镊子POWER LOGICS VINA CO LTD越南$134
2026-04-27其他塑料制品POWER LOGICS VINA CO LTD越南$57
2026-04-27其他塑料制品POWER LOGICS VINA CO LTD越南$107
2026-04-27钳子镊子POWER LOGICS VINA CO LTD越南$23
2026-04-27其他塑料制品POWER LOGICS VINA CO LTD越南$34

相关企业 · 同类产品

Dutus Industrial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →