Phu Son Tea Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRà PHú SơN
4
进口笔数
0
出口笔数
$94.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801436012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSM3WNS |
| 成立日期 | 2020-06-23 |
| 联系地址 | Số 452A đường Trần Phú, Phường 2, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÀ PHÚ SƠN |
| 企业英文名称 | PHU SON TEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 452A đường Trần Phú, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842633864967 |
| 邮箱 | fushantea@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 600690 | 其他针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $94.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUSHAN TNHH CO | 中国台湾 | 4 | $94.9K | 非瓦楞折叠盒、铝制容器≤300升 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | FUSHAN TNHH CO | 中国台湾 | $732 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | FUSHAN TNHH CO | 中国台湾 | $792 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | FUSHAN TNHH CO | 中国台湾 | $402 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | FUSHAN TNHH CO | 中国台湾 | $402 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | FUSHAN TNHH CO | 中国台湾 | $823 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | FUSHAN TNHH CO | 中国台湾 | $792 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | FUSHAN TNHH CO | 中国台湾 | $732 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | FUSHAN TNHH CO | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 竹编篮筐 | FUSHAN TNHH CO | 中国台湾 | $147 |
| 2026-04-28 | 竹编篮筐 | FUSHAN TNHH CO | 中国台湾 | $147 |