Vietnam Trade Technology Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần kỹ thuật, công nghệ và thương mại Việt Nam
3
进口笔数
0
出口笔数
$142.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102381393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRG45PE |
| 成立日期 | 2007-10-10 |
| 联系地址 | Số 11 ngách 45 ngõ 292, đường Kim Giang, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT, CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1076 - Sản xuất chè 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84903219824 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $76.8K |
| 罗马尼亚 | 1 | $50.3K |
| 德国 | 1 | $13.9K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $786 |
| 希腊 | 1 | $500 |
| 法国 | 1 | $260 |
| 捷克 | 1 | $228 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambria Automation Ltd. | 中国 | 1 | $68.8K | 电力控制板、静止变流器 |
| Kestakon Ltd. | 希腊 | 1 | $65.9K | 电力控制板、炉用零件 |
| Nanjing Fastech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 1000伏以下保险丝、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 静止变流器 | NANJING FASTECH CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-12-24 | 静止变流器 | KESTAKON LTD | 罗马尼亚 | $2.7K |
| 2025-12-24 | 1000伏以下保险丝 | KESTAKON LTD | 法国 | $130 |
| 2025-12-24 | 其他测量仪器 | KESTAKON LTD | 罗马尼亚 | $458 |
| 2025-12-24 | 其他铝制品 | KESTAKON LTD | 德国 | $841 |
| 2025-12-24 | 电力控制板 | KESTAKON LTD | 罗马尼亚 | $8.5K |
| 2025-12-24 | 其他电气开关 | KESTAKON LTD | 罗马尼亚 | $138 |
| 2025-12-24 | 电力控制板 | KESTAKON LTD | 罗马尼亚 | $561 |
| 2025-12-24 | 其他电气开关 | KESTAKON LTD | 德国 | $274 |
| 2025-12-24 | 高压继电器 | KESTAKON LTD | 罗马尼亚 | $17.3K |