Fujitsu Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch

越南进口商 · 进口 293 笔 · 主营 8471机器零件

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH FUJITSU VIệT NAM TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH.

293
进口笔数
38
出口笔数
$7.30M
进口金额
$419.6K
出口金额
2025-10-06
最近进口
2025-02-26
最近出口
9
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $676.3K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $193.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $676.3K · 11 笔出口 $10.4K · 2 笔2023-10进口 $246.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $434.3K · 15 笔出口 $59.8K · 3 笔2023-12进口 $560.4K · 28 笔出口 $357 · 1 笔2024-01进口 $70.6K · 15 笔出口 $44.8K · 4 笔2024-02进口 $70.9K · 11 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-03进口 $122.7K · 17 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-04进口 $22.6K · 8 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-05进口 $451.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $154.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $254.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $404.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $105.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $95.8K · 4 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-12进口 $299.6K · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-01进口 $261.5K · 7 笔出口 $24.2K · 3 笔2025-02进口 $209.1K · 5 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-03进口 $94.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $265.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $446 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $193.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $676.3K · 11 笔出口 $10.4K · 2 笔2023-10进口 $246.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $434.3K · 15 笔出口 $59.8K · 3 笔2023-12进口 $560.4K · 28 笔出口 $357 · 1 笔2024-01进口 $70.6K · 15 笔出口 $44.8K · 4 笔2024-02进口 $70.9K · 11 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-03进口 $122.7K · 17 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-04进口 $22.6K · 8 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-05进口 $451.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $154.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $254.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $404.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $105.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $95.8K · 4 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-12进口 $299.6K · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-01进口 $261.5K · 7 笔出口 $24.2K · 3 笔2025-02进口 $209.1K · 5 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-03进口 $94.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $265.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $446 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100851188-001
企查查编码QVNA2J11MN
成立日期2011-08-25
联系地址Tòa nhà Saigon Finance Center, Số 9, Đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH FUJITSU VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH.
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Tầng 7, Tòa nhà Saigon Finance Center, số 9 Đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84838236300
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473308471机器零件
847170存储单元
847149其他自动数据处理系统
847180其他自动数据处理部件
847190数据处理机
850440静止变流器
84713010公斤以下便携电脑
851762通信设备
854442带接头绝缘电线
852990通信设备零件

出口

HS 编码产品
847170存储单元
8473308471机器零件
851762通信设备
850440静止变流器
8536691000伏以下插头插座
84713010公斤以下便携电脑
847149其他自动数据处理系统
851779通信设备零件
854231处理器及控制器
847150自动数据处理机处理部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本116$5.78M
印度尼西亚25$499.2K
中国142$444.5K
捷克10$187.9K
马来西亚44$146.6K
泰国31$71.1K
菲律宾21$64.4K
韩国23$61.5K
德国49$15.0K
新加坡4$10.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$371.9K
日本7$31.1K
中国香港4$14.2K
新加坡1$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujitsu Ltd.日本145$4.99M存储单元、8471机器零件
Fujitsu Business Technologies Asia Pacific Ltd.日本20$1.41M10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备
PFU Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡25$778.1K数据处理机、自动数据处理输入输出单元
Fujitsu Business Tech AP Ltd.中国香港93$61.3K8471机器零件、静止变流器
Fujitsu Business Technologies Asia Pacific Ltd.中国3$46.1K8471机器零件、非CRT电脑显示器
Fujitsu Technology Solutions GmbH德国2$5.0K8471机器零件、存储单元
Fujitsu Isotec Ltd.中国香港3$3.0K打字机色带、其他印刷机零件
Fujitsu Isotec Ltd.日本1$320其他印刷机零件、印刷电路
FUJITSU HONG KONG LTD中国香港1$63贱金属配件、静止变流器

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Precision Co., Ltd.越南9$117.4K其他钢铁制品、金属加工机刀
Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南6$92.0K塑料配件、绝缘电线
Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南2$53.7K塑料配件、绝缘电线
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南2$48.2K其他硬塑料管、其他塑料制品
Fujitsu Ltd.日本7$31.1K8471机器零件、存储单元
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南1$19.3K塑料配件、其他纺织制品
Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam)越南1$19.3K其他纺织制品、其他钢铁制品
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南2$17.3K瓦楞纸箱、印刷标签
FUJITSU BUSINESS TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC L中国香港4$14.2K存储单元、8471机器零件
FICT Vietnam Co., Ltd.越南2$2.4K非玻陶绝缘体、精炼铜箔

近期贸易明细

进口(共 293)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-068471机器零件FUJITSU LTD.韩国$223
2025-10-068471机器零件FUJITSU LTD.韩国$223
2025-09-22存储单元FUJITSU LTD.泰国$13.1K
2025-09-228471机器零件FUJITSU LTD.越南$2.2K
2025-09-22其他自动数据处理部件FUJITSU LTD.马来西亚$2.5K
2025-09-22存储单元FUJITSU LTD.菲律宾$2.1K
2025-09-228471机器零件FUJITSU LTD.中国$5.0K
2025-09-22存储单元FUJITSU LTD.中国$920
2025-09-22带接头绝缘电线FUJITSU LTD.中国$192
2025-09-228471机器零件FUJITSU LTD.中国$2.3K

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-26存储单元Saigon Precision Co., Ltd.越南$4.6K
2025-01-17其他自动数据处理系统Saigon Precision Co., Ltd.越南$10.9K
2025-01-17其他自动数据处理系统Saigon Precision Co., Ltd.越南$10.9K
2025-01-10其他原电池FICT VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2025-01-06其他原电池FICT VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2024-12-3010公斤以下便携电脑Saigon Precision Co., Ltd.越南$2.0K
2024-11-18数据处理机PFU ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$2.3K
2024-04-118471机器零件FUJITSU LTD.日本$236
2024-04-11处理器及控制器FUJITSU LTD.日本$742
2024-04-11带接头绝缘电线FUJITSU LTD.日本$887

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Fujitsu Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →