Fujitsu Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 293 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH FUJITSU VIệT NAM TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH.
- 邮箱40,443
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
293
进口笔数
38
出口笔数
$7.30M
进口金额
$419.6K
出口金额
2025-10-06
最近进口
2025-02-26
最近出口
9
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100851188-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2J11MN |
| 成立日期 | 2011-08-25 |
| 联系地址 | Tòa nhà Saigon Finance Center, Số 9, Đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH FUJITSU VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà Saigon Finance Center, số 9 Đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84838236300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 116 | $5.78M |
| 印度尼西亚 | 25 | $499.2K |
| 中国 | 142 | $444.5K |
| 捷克 | 10 | $187.9K |
| 马来西亚 | 44 | $146.6K |
| 泰国 | 31 | $71.1K |
| 菲律宾 | 21 | $64.4K |
| 韩国 | 23 | $61.5K |
| 德国 | 49 | $15.0K |
| 新加坡 | 4 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $371.9K |
| 日本 | 7 | $31.1K |
| 中国香港 | 4 | $14.2K |
| 新加坡 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujitsu Ltd. | 日本 | 145 | $4.99M | 存储单元、8471机器零件 |
| Fujitsu Business Technologies Asia Pacific Ltd. | 日本 | 20 | $1.41M | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
| PFU Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $778.1K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| Fujitsu Business Tech AP Ltd. | 中国香港 | 93 | $61.3K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Fujitsu Business Technologies Asia Pacific Ltd. | 中国 | 3 | $46.1K | 8471机器零件、非CRT电脑显示器 |
| Fujitsu Technology Solutions GmbH | 德国 | 2 | $5.0K | 8471机器零件、存储单元 |
| Fujitsu Isotec Ltd. | 中国香港 | 3 | $3.0K | 打字机色带、其他印刷机零件 |
| Fujitsu Isotec Ltd. | 日本 | 1 | $320 | 其他印刷机零件、印刷电路 |
| FUJITSU HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $63 | 贱金属配件、静止变流器 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 9 | $117.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 6 | $92.0K | 塑料配件、绝缘电线 |
| Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | 2 | $53.7K | 塑料配件、绝缘电线 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $48.2K | 其他硬塑料管、其他塑料制品 |
| Fujitsu Ltd. | 日本 | 7 | $31.1K | 8471机器零件、存储单元 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 1 | $19.3K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $19.3K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| FUJITSU BUSINESS TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC L | 中国香港 | 4 | $14.2K | 存储单元、8471机器零件 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
近期贸易明细
进口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 8471机器零件 | FUJITSU LTD. | 韩国 | $223 |
| 2025-10-06 | 8471机器零件 | FUJITSU LTD. | 韩国 | $223 |
| 2025-09-22 | 存储单元 | FUJITSU LTD. | 泰国 | $13.1K |
| 2025-09-22 | 8471机器零件 | FUJITSU LTD. | 越南 | $2.2K |
| 2025-09-22 | 其他自动数据处理部件 | FUJITSU LTD. | 马来西亚 | $2.5K |
| 2025-09-22 | 存储单元 | FUJITSU LTD. | 菲律宾 | $2.1K |
| 2025-09-22 | 8471机器零件 | FUJITSU LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2025-09-22 | 存储单元 | FUJITSU LTD. | 中国 | $920 |
| 2025-09-22 | 带接头绝缘电线 | FUJITSU LTD. | 中国 | $192 |
| 2025-09-22 | 8471机器零件 | FUJITSU LTD. | 中国 | $2.3K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 存储单元 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2025-01-17 | 其他自动数据处理系统 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $10.9K |
| 2025-01-17 | 其他自动数据处理系统 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $10.9K |
| 2025-01-10 | 其他原电池 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-01-06 | 其他原电池 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-30 | 10公斤以下便携电脑 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2024-11-18 | 数据处理机 | PFU ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2024-04-11 | 8471机器零件 | FUJITSU LTD. | 日本 | $236 |
| 2024-04-11 | 处理器及控制器 | FUJITSU LTD. | 日本 | $742 |
| 2024-04-11 | 带接头绝缘电线 | FUJITSU LTD. | 日本 | $887 |