Son Anh General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Sơn Anh
70
进口笔数
7
出口笔数
$1.03M
进口金额
$31.9K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2023-11-28
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104516416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYXT7HH6 |
| 成立日期 | 2010-03-15 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 127/56 Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP SƠN ANH |
| 企业英文名称 | SON ANH GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngách 127/56 Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842439959799 |
| 邮箱 | sonanh@sonanh.com |
| 官网 | www.sonanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320416 | 活性染料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $774.4K |
| 泰国 | 6 | $143.0K |
| 英国 | 6 | $59.1K |
| 法国 | 2 | $24.8K |
| 韩国 | 2 | $10.6K |
| 新加坡 | 1 | $8.8K |
| 日本 | 2 | $7.0K |
| 印度 | 2 | $163 |
| 德国 | 2 | $63 |
| 美国 | 1 | $45 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $31.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Bluestar Xinghuo Silicones Co., Ltd. | 中国 | 21 | $549.4K | 初级硅氧烷、其他胶粘剂 |
| d1de9e0995d197418e9a2f143dc43087 | 12 | $189.0K | ||
| Elkem Silicones Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 5 | $93.6K | 初级硅氧烷、其他催化剂制剂 |
| Basildon Chemical Co., Ltd. | 乌干达 | 5 | $59.0K | 初级硅氧烷、硅含量<99.99% |
| Eternal Specialty Materials (Zhuhai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.5K | 丙烯酸酯、环氧树脂 |
| Elkem Silicones Hong Kong Co., Ltd. | 法国 | 2 | $24.8K | 初级硅氧烷、其他有机无机化合物 |
| Evonik (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $22.4K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Hangzhou Ruijiang Performance Material Science Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 初级硅氧烷、非离子表面活性剂 |
| Elkem Silicones Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.6K | 初级硅氧烷、聚合物基油漆 |
| Hangzhou Ruijiang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.6K | 初级硅氧烷、其他有机无机化合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 7 | $31.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 初级硅氧烷 | BASILDON CHEMICAL CO LTD | 英国 | $17.6K |
| 2026-04-19 | 初级硅氧烷 | MOMENTIVE PERFORMANCE MATERIALS ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-19 | 初级硅氧烷 | MOMENTIVE PERFORMANCE MATERIALS ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $900 |
| 2026-04-19 | 初级硅氧烷 | MOMENTIVE PERFORMANCE MATERIALS ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-19 | 初级硅氧烷 | BASILDON CHEMICAL CO LTD | 英国 | $17.6K |
| 2026-04-19 | 初级硅氧烷 | MOMENTIVE PERFORMANCE MATERIALS ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $900 |
| 2026-04-18 | 初级硅氧烷 | HANGZHOU RUIJIANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-18 | 初级硅氧烷 | HANGZHOU RUIJIANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-13 | 初级硅氧烷 | MOMENTIVE PERFORMANCE MATERIALS ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $10.8K |
| 2026-04-13 | 初级硅氧烷 | MOMENTIVE PERFORMANCE MATERIALS ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $10.8K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 初级硅氧烷 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-11-28 | 初级硅氧烷 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2023-11-28 | 初级硅氧烷 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-09-11 | 初级硅氧烷 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2023-06-07 | 初级硅氧烷 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-06-07 | 初级硅氧烷 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2023-05-05 | 初级硅氧烷 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-04-03 | 初级硅氧烷 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-03-08 | 初级硅氧烷 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-02-21 | 初级硅氧烷 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $3.2K |