Vietnam September Star One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SAO THáNG CHíN VIệT NAM
74
进口笔数
0
出口笔数
$4.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107898594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTW3M2WE |
| 成立日期 | 2017-06-26 |
| 联系地址 | Số 7 Trần Thánh Tông, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SAO THÁNG CHÍN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SEPTEMBER STAR ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 ngõ 4, Phố Nguyễn Đình Chiểu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84366558866 |
| 邮箱 | invoice.st9@ags.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 880710 | 飞机螺旋桨 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 880624 | 25-150公斤无人机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 880730 | 飞机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842482 | 其他农用机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $4.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xaircraft Technology Co., Ltd. | 巴拿马 | 73 | $4.43M | 飞机零件、其他塑料制品 |
| HUNAN SPACEDI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.3K | 静止变流器、锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他测量仪器 | GUANGZHOU XAIRCRAFT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $644 |
| 2025-11-20 | 静止变流器 | GUANGZHOU XAIRCRAFT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-11-20 | 其他功能机器 | GUANGZHOU XAIRCRAFT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-20 | 锂离子电池 | GUANGZHOU XAIRCRAFT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $98.7K |
| 2025-11-20 | 带接头绝缘电线 | GUANGZHOU XAIRCRAFT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $513 |
| 2025-10-28 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU XAIRCRAFT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-10-28 | 飞机螺旋桨 | GUANGZHOU XAIRCRAFT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-28 | 非农用喷雾器具 | GUANGZHOU XAIRCRAFT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $413 |
| 2025-10-28 | 电力控制板 | GUANGZHOU XAIRCRAFT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $530 |
| 2025-10-28 | 其他电路开关装置 | GUANGZHOU XAIRCRAFT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $92 |