Dai Vu Son Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐạI Vũ SơN
20
进口笔数
0
出口笔数
$614.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303205278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJ6X94Q |
| 成立日期 | 2004-03-03 |
| 联系地址 | Lô III-29, Nhóm CN3, Đường 19/5A Khu Công Nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI VŨ SƠN |
| 企业英文名称 | DAI VU SON TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô III-29, Nhóm CN3, Đường 19/5A Khu Công Nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842838157337 |
| 邮箱 | contac@daivuson.com.vn |
| 传真 | +842838157339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 844314 | 卷筒凸版印刷机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 481029 | 涂布纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $316.0K |
| 中国台湾 | 8 | $298.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YEM CHIO CO LTD | 中国台湾 | 8 | $298.2K | 聚丙烯塑料、自粘塑料卷 |
| Guangdong Qianrun Machinery Sci. & Tech. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $246.0K | 卷筒凸版印刷机、纸张切割机 |
| Zhejiang Fulai New Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $45.7K | 自粘塑料片、聚丙烯塑料 |
| Shanghai Chengguan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.4K | 电力控制板、车辆散热器 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG FULAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-12-23 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG FULAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-23 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG FULAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-12 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG FULAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-12 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG FULAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-11 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG FULAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-11 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG FULAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-11 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG FULAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-11 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG FULAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-25 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG FULAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |