POM VINA Technical Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 1000伏以下电路保护器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT POM VINA
9
进口笔数
0
出口笔数
$97.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101119448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXET40Q |
| 成立日期 | 2022-11-01 |
| 联系地址 | Số 14/68, Phạm Văn Đồng, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT POM VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14/68, Phạm Văn Đồng, Phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0869757357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $97.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhu Etek Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $83.7K | 自动断路器、1000伏以下电路保护器 |
| CEMIG Electric Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 其他电气开关、自动断路器 |
| Yueqing Jicai Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他电气开关、静止变流器 |
| Anhui Jinli Electric Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $262 | 1000伏以下电路保护器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 1000伏以下电路保护器 | ANHUI JINLI ELECTRIC TECH CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-02-04 | 1000伏以下电路保护器 | ANHUI JINLI ELECTRIC TECH CO LTD | 中国 | $168 |
| 2025-08-19 | 自动断路器 | WUHU ETEK IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $362 |
| 2025-08-19 | 自动断路器 | WUHU ETEK IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-19 | 1000伏以下电路保护器 | WUHU ETEK IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2025-08-19 | 自动断路器 | WUHU ETEK IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-19 | 1000伏以下电路保护器 | WUHU ETEK IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-19 | 自动断路器 | WUHU ETEK IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $337 |
| 2025-08-19 | 电器装置零件 | WUHU ETEK IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $218 |
| 2025-08-19 | 自动断路器 | WUHU ETEK IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $1.2K |