Vortex Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VORTEX VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$121.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301187059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFX2W66 |
| 成立日期 | 2021-09-27 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 10, Phường Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VORTEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VORTEX VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 10, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84966197686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $121.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang AFL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.6K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Jiangmen Zhuosheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.4K | 其他金属加工机床、液压压力机 |
| WENZHOU KAISI ELECTRIC CO.,LTD. | 中国 | 1 | $21.2K | 其他电气开关、电力控制板 |
| Chosen Vent Tech Ltd. | 中国 | 3 | $18.6K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Foshan Graceful Dynamic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他化学制剂、淀粉胶 |
| Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 玩具模型、自粘塑料片 |
| Shenzhen Integrity Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 卧式非数控车床、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | FOSHAN GRACEFUL DYNAMIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 非不锈钢管件 | FOSHAN GRACEFUL DYNAMIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-02-27 | 非不锈钢管件 | FOSHAN GRACEFUL DYNAMIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-02-27 | 非不锈钢管件 | FOSHAN GRACEFUL DYNAMIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-02-27 | 非不锈钢管件 | FOSHAN GRACEFUL DYNAMIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $455 |
| 2026-02-27 | 非不锈钢管件 | FOSHAN GRACEFUL DYNAMIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $659 |
| 2026-02-27 | 非不锈钢管件 | FOSHAN GRACEFUL DYNAMIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $696 |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | FOSHAN GRACEFUL DYNAMIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-01-20 | 电力控制板 | WENZHOU KAISI ELECTRIC CO.,LTD. | 中国 | $8.0K |
| 2026-01-20 | 电力控制板 | WENZHOU KAISI ELECTRIC CO.,LTD. | 中国 | $4.0K |