Thanh Gia Trading Investment & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ THàNH GIA
86
进口笔数
0
出口笔数
$2.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108063100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HM9Q6K |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | Số 11 Ngõ 273, đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÀNH GIA |
| 企业英文名称 | THANH GIA TRADING INVESTMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84966804934 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 853952 | LED灯 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 60 | $1.82M |
| 中国 | 25 | $669.4K |
| 德国 | 5 | $48.9K |
| 波兰 | 1 | $94 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RK South Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 60 | $1.82M | 滚子链、摩托车及配件 |
| LUMILEDS HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 13 | $442.6K | 卤钨灯、其他白炽灯 |
| Jiangxi Hengjiu Chain Transmission Co., Ltd. | 中国 | 7 | $222.2K | 滚子链、钢铁链零件 |
| China Machinery Engineering Suzhou Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.3K | 放电加工机床、机床零件 |
| Chongqing Xinchaoli Bearings Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.4K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| China Machinery Engineering Suzhou Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.9K | 传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 滚子链 | RK SOUTH ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $139 |
| 2026-03-12 | 摩托车及配件 | RK SOUTH ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $206 |
| 2026-03-12 | 滚子链 | RK SOUTH ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $5.9K |
| 2026-03-12 | 摩托车及配件 | RK SOUTH ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $846 |
| 2026-03-12 | 滚子链 | RK SOUTH ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $576 |
| 2026-03-12 | 摩托车及配件 | RK SOUTH ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $260 |
| 2026-03-12 | 摩托车及配件 | RK SOUTH ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $47 |
| 2026-03-12 | 摩托车及配件 | RK SOUTH ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-03-12 | 滚子链 | RK SOUTH ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $282 |
| 2026-03-12 | 摩托车及配件 | RK SOUTH ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $260 |