AN International Import Export Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế AN
3
进口笔数
44
出口笔数
$112
进口金额
$15.7K
出口金额
2024-06-04
最近进口
2025-12-22
最近出口
3
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317250312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJ5FD39 |
| 成立日期 | 2022-04-15 |
| 联系地址 | 56 Đường số 8, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ AN |
| 企业英文名称 | AN INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRANSPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84399431815 |
| 邮箱 | Davidtruc666@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 140490 | 其他植物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610419 | 女式非合成套装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330129 | 其他精油 |
| 330510 | 洗发剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $112 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $9.5K |
| 意大利 | 4 | $2.1K |
| 英国 | 2 | $1.1K |
| 越南 | 8 | $546 |
| 加拿大 | 2 | $482 |
| 菲律宾 | 2 | $480 |
| 韩国 | 1 | $415 |
| 泰国 | 1 | $250 |
| 印度尼西亚 | 1 | $210 |
| 瑞士 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daniele Termite | 卢森堡 | 1 | $50 | 其他印刷图片 |
| Karen Hogan | 澳大利亚 | 1 | $37 | 其他印刷图片 |
| Ahmad Ali | 越南 | 1 | $25 | 其他植物产品 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simple Global Inc. | 美国 | 1 | $2.6K | 其他毛发制品 |
| VAT NUMBER: | 意大利 | 2 | $1.7K | 其他印刷品 |
| Nhung Kim | 美国 | 5 | $1.4K | 棉针织T恤及背心、女式非合成套装 |
| My My Tang | 美国 | 2 | $1.1K | 塑料人造花、蜡烛 |
| 493208e75b2c184b2faf170d9068ecec | 3 | $1.1K | ||
| Justin Gelwicks | 美国 | 3 | $1.1K | 针织头饰 |
| Thanh Thanh Le | 英国 | 1 | $1.0K | 其他男式针织外套、女式纺织套装 |
| 17b78317c068ee339f128ecf90541c09 | 2 | $602 | ||
| Fortune Consultancy Corp | 菲律宾 | 2 | $480 | 塑料餐具、塑料容器 |
| Nhung Kim | 越南 | 2 | $16 | 仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 其他植物产品 | AHMAD ALI | 越南 | $25 |
| 2024-04-25 | 其他印刷图片 | KAREN HOGAN | 越南 | $37 |
| 2024-04-25 | 其他印刷图片 | DANIELE TERMITE | 越南 | $50 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他男式针织外套 | THANH THANH LE | 英国 | $250 |
| 2025-12-22 | 其他男式针织外套 | THANH THANH LE | 英国 | $224 |
| 2025-12-22 | 其他女式衬衫 | THANH THANH LE | 英国 | $93 |
| 2025-12-22 | 其他男式针织外套 | THANH THANH LE | 英国 | $197 |
| 2025-12-22 | 女式纺织套装 | THANH THANH LE | 英国 | $277 |
| 2025-12-11 | 其他毛发制品 | AVO KARABEET | 英国 | $79 |
| 2025-11-28 | 其他针织服装 | ATRON NUTRITION & CLOTHING AB | 瑞典 | $52 |
| 2025-11-28 | 棉针织T恤及背心 | ATRON NUTRITION & CLOTHING AB | 瑞典 | $143 |
| 2025-10-31 | 通信设备 | WUHAN FINGU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-10-28 | 其他印刷品 | Mangakaze | 意大利 | $36 |