AN International Import Export Transport Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế AN

3
进口笔数
44
出口笔数
$112
进口金额
$15.7K
出口金额
2024-06-04
最近进口
2025-12-22
最近出口
3
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $277 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $98 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $460 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $87 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33 · 1 笔2024-06进口 $25 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $520 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $602 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $699 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $808 · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $195 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 72023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $277 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $98 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $460 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $87 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33 · 1 笔2024-06进口 $25 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $520 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $602 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $699 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $808 · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $195 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317250312
企查查编码QVNPJ5FD39
成立日期2022-04-15
联系地址56 Đường số 8, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ AN
企业英文名称AN INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRANSPORT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
电话+84399431815
邮箱Davidtruc666@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
491191其他印刷图片
140490其他植物产品

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
490199其他印刷品
650500针织头饰
610419女式非合成套装
610469女式纺织裤
392690其他塑料制品
670490其他毛发制品
210690其他食品制剂
330129其他精油
330510洗发剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$112

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国23$9.5K
意大利4$2.1K
英国2$1.1K
越南8$546
加拿大2$482
菲律宾2$480
韩国1$415
泰国1$250
印度尼西亚1$210
瑞士1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daniele Termite卢森堡1$50其他印刷图片
Karen Hogan澳大利亚1$37其他印刷图片
Ahmad Ali越南1$25其他植物产品

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Simple Global Inc.美国1$2.6K其他毛发制品
VAT NUMBER:意大利2$1.7K其他印刷品
Nhung Kim美国5$1.4K棉针织T恤及背心、女式非合成套装
My My Tang美国2$1.1K塑料人造花、蜡烛
493208e75b2c184b2faf170d9068ecec3$1.1K
Justin Gelwicks美国3$1.1K针织头饰
Thanh Thanh Le英国1$1.0K其他男式针织外套、女式纺织套装
17b78317c068ee339f128ecf90541c092$602
Fortune Consultancy Corp菲律宾2$480塑料餐具、塑料容器
Nhung Kim越南2$16仿制首饰

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-04其他植物产品AHMAD ALI越南$25
2024-04-25其他印刷图片KAREN HOGAN越南$37
2024-04-25其他印刷图片DANIELE TERMITE越南$50

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22其他男式针织外套THANH THANH LE英国$250
2025-12-22其他男式针织外套THANH THANH LE英国$224
2025-12-22其他女式衬衫THANH THANH LE英国$93
2025-12-22其他男式针织外套THANH THANH LE英国$197
2025-12-22女式纺织套装THANH THANH LE英国$277
2025-12-11其他毛发制品AVO KARABEET英国$79
2025-11-28其他针织服装ATRON NUTRITION & CLOTHING AB瑞典$52
2025-11-28棉针织T恤及背心ATRON NUTRITION & CLOTHING AB瑞典$143
2025-10-31通信设备WUHAN FINGU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$200
2025-10-28其他印刷品Mangakaze意大利$36

相关企业 · 同类产品

AN International Import Export Transport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →