5FOODS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN 5FOODS
- 邮箱1
19
进口笔数
0
出口笔数
$853.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201863817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABKD3KG |
| 成立日期 | 2018-03-28 |
| 联系地址 | Số 15/56 đường Võ Thị Sáu, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5FOODS |
| 企业英文名称 | 5FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +842256263456 |
| 邮箱 | ketoan@5foods.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $574.0K |
| 巴西 | 3 | $236.1K |
| 意大利 | 2 | $43.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESS FOOD A | 美国 | 9 | $382.5K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| DAMACO FOODS PTE LTD | 新加坡 | 3 | $186.6K | 冷冻鸡肉块、冷冻马铃薯制品 |
| ESS FOOD A | 巴西 | 1 | $76.5K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| AJC INTERNATIONAL INC | 美国 | 2 | $71.9K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| GROVE SERVICES INC | 美国 | 1 | $65.1K | 冷冻鸡肉块、禽脂肪 |
| Meat Team Poland Sp. z o.o. | 意大利 | 2 | $43.3K | 冷冻猪杂 |
| INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V | 美国 | 1 | $27.5K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 其他冷冻猪肉 | ESS FOOD A | 巴西 | $76.5K |
| 2025-11-08 | 其他冷冻猪肉 | DAMACO FOODS PTE LTD | 巴西 | $83.5K |
| 2025-09-11 | 冷冻鸡肉块 | GROVE SERVICES INC | 美国 | $65.1K |
| 2025-02-26 | 冷冻鸡肉块 | AJC INTERNATIONAL INC | 美国 | $34.7K |
| 2025-02-17 | 冷冻鸡肉块 | AJC INTERNATIONAL INC | 美国 | $37.2K |
| 2025-02-05 | 冷冻鸡肉块 | ESS FOOD A | 美国 | $67.2K |
| 2025-02-03 | 其他冷冻猪肉 | DAMACO FOODS PTE LTD | 巴西 | $76.1K |
| 2025-01-04 | 冷冻鸡肉块 | ESS FOOD A | 美国 | $35.2K |
| 2024-12-30 | 冷冻鸡肉块 | ESS FOOD A | 美国 | $35.2K |
| 2024-09-23 | 冷冻鸡肉块 | ESS FOOD A | 美国 | $66.7K |