5FOODS JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN 5FOODS

19
进口笔数
0
出口笔数
$853.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $215.2K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $115.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $215.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $160.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $115.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $215.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $160.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201863817
企查查编码QVNABKD3KG
成立日期2018-03-28
联系地址Số 15/56 đường Võ Thị Sáu, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN 5FOODS
企业英文名称5FOODS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话+842256263456
邮箱ketoan@5foods.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本480亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020329其他冷冻猪肉
020649冷冻猪杂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国14$574.0K
巴西3$236.1K
意大利2$43.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ESS FOOD A美国9$382.5K冷冻鸡肉块、动物肠肚
DAMACO FOODS PTE LTD新加坡3$186.6K冷冻鸡肉块、冷冻马铃薯制品
ESS FOOD A巴西1$76.5K其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
AJC INTERNATIONAL INC美国2$71.9K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
GROVE SERVICES INC美国1$65.1K冷冻鸡肉块、禽脂肪
Meat Team Poland Sp. z o.o.意大利2$43.3K冷冻猪杂
INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V美国1$27.5K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-13其他冷冻猪肉ESS FOOD A巴西$76.5K
2025-11-08其他冷冻猪肉DAMACO FOODS PTE LTD巴西$83.5K
2025-09-11冷冻鸡肉块GROVE SERVICES INC美国$65.1K
2025-02-26冷冻鸡肉块AJC INTERNATIONAL INC美国$34.7K
2025-02-17冷冻鸡肉块AJC INTERNATIONAL INC美国$37.2K
2025-02-05冷冻鸡肉块ESS FOOD A美国$67.2K
2025-02-03其他冷冻猪肉DAMACO FOODS PTE LTD巴西$76.1K
2025-01-04冷冻鸡肉块ESS FOOD A美国$35.2K
2024-12-30冷冻鸡肉块ESS FOOD A美国$35.2K
2024-09-23冷冻鸡肉块ESS FOOD A美国$66.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

5FOODS JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →